noun · trang trọng

consumerism

UK/kənˈsjuːmərɪzəm/US/kənˈsuːmərɪzəm/con·SUM·er·ism

Band 5-6speakingtask2

văn hóa tiêu dùng hoặc xu hướng mua sắm quá mức; cũng chỉ chính sách khuyến khích quyền người tiêu dùng

The cultural focus on buying and using goods in large amounts, or support for consumer rights.

Ví dụ

The rise of consumerism has increased demand for cheap, disposable goods.

Sự gia tăng chủ nghĩa tiêu dùng đã làm tăng nhu cầu về hàng hóa rẻ, dùng một lần.

Some schools teach students to resist consumerism and think about sustainability.

Một số trường dạy học sinh cách chống lại chủ nghĩa tiêu dùng và quan tâm tới bền vững.

Critics link consumerism to environmental problems such as waste.

Các nhà phê bình liên kết chủ nghĩa tiêu dùng với vấn đề môi trường như rác thải.

Câu mẫu band 8

The rise of consumerism has been linked to environmental damage due to increased waste and resource use.

Cụm hay đi cùng

  • rise of consumerismsự gia tăng chủ nghĩa tiêu dùng
  • culture of consumerismvăn hóa tiêu dùng
  • combat consumerismchống lại chủ nghĩa tiêu dùng

Họ từ

consumerism nounconsumer nounconsumerist adjectiveconsume verb

Lỗi thường gặp

People are very consumerismPeople are very consumerist

Người Việt thường giữ nguyên danh từ khi cần tính từ; cần dùng 'consumerist' để mô tả người hay thái độ.

many consumerismhigh levels of consumerism

Người Việt dễ lẫn đếm/không đếm; 'consumerism' thường là không đếm được, không dùng 'many'.

Nói sao cho lên band

5buying too much6materialism7+consumerism

Đồng nghĩa

materialismnhấn mạnh giá trị vật chất; consumerism nhấn mạnh hành vi tiêu dùng hàng loạt

Dễ nhầm

materialismnhấn mạnh giá trị của vật chất, không nhất thiết là hành vi mua sắm hàng loạt như consumerism

Materialism often leads people to value possessions more than relationships.

Mẹo nhớ & gốc từ

wordform: -ism tạo danh từ chỉ phong trào, thói quen hoặc hệ tư tưởng; nhiều -ism là danh từ không đếm được (use 'much' or 'levels of').

consumer (người tiêu dùng) + ism (chủ nghĩa) → chủ nghĩa tiêu dùng.

từ 'consume' (tiêu thụ) + hậu tố -ism (chỉ hệ thống/thói quen).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ism

Học từ này cùng bộ