noun · trang trọng
ageism
/ˈeɪdʒɪzəm/AGE·ism
Sự phân biệt đối xử hoặc định kiến dựa trên độ tuổi, thường chống lại người già nhưng có thể chống lại người trẻ.
Discrimination or prejudice based on a person's age.
Ví dụ
“Older employees sometimes face ageism when companies prefer younger applicants.”
Nhân viên lớn tuổi đôi khi phải đối mặt với sự phân biệt tuổi tác khi công ty ưu tiên ứng viên trẻ hơn.
“Arguments about ageism appear in Task 2 questions about retirement and work.”
Những tranh luận về phân biệt tuổi tác xuất hiện trong đề Task 2 về hưu và công việc.
“Campaigns against ageism aim to change hiring practices.”
Các chiến dịch chống phân biệt tuổi tác nhằm thay đổi thực tiễn tuyển dụng.
Câu mẫu band 8
“Policy makers need to address ageism in the workplace to ensure older workers can continue contributing productively.”
Cụm hay đi cùng
- face ageism — gặp phải sự phân biệt tuổi tác
- combat ageism — chống lại phân biệt tuổi tác
- age discrimination — phân biệt đối xử theo tuổi
Họ từ
Lỗi thường gặp
a ageism→ageism
Người Việt hay đặt mạo từ với danh từ trừu tượng; 'ageism' thường dùng như khái niệm chung, không cần 'a'.
ageism problems→problems of ageism
Thói quen dịch word-by-word dẫn đến trật tự từ không tự nhiên; tốt hơn là 'problems of ageism' hoặc 'ageism problems' tùy ngữ cảnh nhưng thường dùng 'problems of...'.
Nói sao cho lên band
5age discrimination→6discrimination against older people→7+ageism
Đồng nghĩa
age discrimination — Cách nói đơn giản, trực tiếp hơn nhưng cùng ý.
Dễ nhầm
discrimination — Discrimination là khái niệm rộng, ageism chỉ loại phân biệt theo tuổi.
“Discrimination in hiring can be based on gender, age or ethnicity.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ -ism chỉ hành vi/hiện tượng; khi dịch cần để ý là khái niệm chung (uncountable) và thường dùng với 'combat/face/address' chứ ít khi đi kèm 'a'.
Age = tuổi → ageism là phân biệt do tuổi tác.
Age + -ism, hậu tố chỉ hệ tư tưởng hoặc hành vi liên quan đến tuổi tác.