noun · trang trọng
fundamentalism
/ˌfʌndəˈmɛntəlɪzəm/fun·da·MEN·tal·ism
Niềm tin kiên định và thường là bảo thủ vào những nguyên tắc cơ bản (thường dùng cho tôn giáo hoặc tư tưởng), đôi khi dẫn tới thái độ chống đổi mới.
Strong, strict belief in the basic principles of a religion or ideology, often resisting change.
Ví dụ
“Religious fundamentalism can affect education policies in some regions.”
Chủ nghĩa giáo điều tôn giáo có thể ảnh hưởng đến chính sách giáo dục ở một số vùng.
“Debates about fundamentalism appear in Task 2 when discussing freedom of belief.”
Tranh luận về chủ nghĩa giáo điều xuất hiện trong Task 2 khi bàn về tự do tín ngưỡng.
“Some critics link fundamentalism to resistance to social reforms.”
Một số nhà phê bình liên hệ chủ nghĩa giáo điều với việc chống lại cải cách xã hội.
Câu mẫu band 8
“Understanding the social roots of fundamentalism helps policymakers design more effective integration strategies.”
Cụm hay đi cùng
- religious fundamentalism — chủ nghĩa giáo điều tôn giáo
- rise of fundamentalism — sự trỗi dậy của chủ nghĩa giáo điều
- fundamentalist groups — các nhóm giáo điều
Họ từ
Lỗi thường gặp
a fundamentalism→fundamentalism
Người học thường thêm 'a' trước danh từ trừu tượng; 'fundamentalism' dùng như tên khái niệm chung.
fundamentalism groups→fundamentalist groups
Cần tính từ 'fundamentalist' để mô tả nhóm; người Việt có thể dùng danh từ làm tính từ một cách không tự nhiên.
Nói sao cho lên band
5religious conservatism→6religious strictness→7+fundamentalism
Đồng nghĩa
dogmatism — Nhấn mạnh thái độ cứng nhắc, không chấp nhận ý kiến khác.
Dễ nhầm
extremism — Extremism là hành vi cực đoan (có thể bạo lực); fundamentalism là thái độ bảo thủ mạnh mẽ nhưng chưa nhất thiết là bạo lực.
“Extremism sometimes leads to violence, but not all fundamentalists are extremists.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Khi mô tả nhóm người dùng 'fundamentalist' (tính từ/danh từ người), còn 'fundamentalism' là danh từ chỉ tư tưởng; chú ý dùng đúng dạng.
Fundamental = cơ bản → fundamentalism là tin tưởng một cách cứng nhắc vào các nguyên tắc cơ bản.
Từ 'fundamental' (cơ bản) + -ism chỉ hệ tư tưởng.