noun · học thuật
idealism
/aɪˈdɪəlɪzəm/i·DE·al·ism
chủ nghĩa lý tưởng; tin vào lý tưởng, giá trị hoặc mục tiêu cao đẹp, đôi khi xa rời thực tế
the belief in or pursuit of high or noble principles, often without regard to practicality
Ví dụ
“Her idealism led her to campaign for radical education reform.”
Chủ nghĩa lý tưởng của cô ấy khiến cô vận động cho cải cách giáo dục triệt để.
“While idealism inspires change, it can clash with pragmatic policy-making.”
Mặc dù chủ nghĩa lý tưởng truyền cảm hứng thay đổi, nó có thể xung đột với chính sách thực dụng.
“Young activists often start with strong idealism, then learn political realities.”
Những nhà hoạt động trẻ thường bắt đầu với chủ nghĩa lý tưởng mạnh mẽ, sau đó hiểu hơn về thực tế chính trị.
Câu mẫu band 8
“A balance between idealism and pragmatism is essential if policymakers are to implement meaningful reforms.”
Cụm hay đi cùng
- naive idealism — chủ nghĩa lý tưởng ngây thơ
- political idealism — chủ nghĩa lý tưởng chính trị
- tempered idealism — chủ nghĩa lý tưởng được điều chỉnh thực tế
Họ từ
Lỗi thường gặp
He acts with a lot of idealismic ideas.→He acts with a lot of idealistic ideas.
Người Việt đôi khi tự gán hậu tố sai; cần 'idealistic' để mô tả 'ideas'.
There are many idealisms in his speech.→There are many idealistic elements in his speech.
Dùng danh từ số nhiều cho khái niệm trừu tượng là thói quen; nên chuyển thành 'elements/ideas' + adjective.
Nói sao cho lên band
5wishful thinking→6idealistic thinking→7+idealism
Đồng nghĩa
utopianism — utopianism là dạng lý tưởng cực đoan, thường không thực tế; idealism có thể mang tính xây dựng hơn
Dễ nhầm
realism — realism nhấn vào thực tế, giải pháp khả thi; idealism nhấn vào lý tưởng và giá trị
“Her realism helped the team focus on achievable goals.”
Mẹo nhớ & gốc từ
IDEA → nghĩ đến 'idea' (ý tưởng) → idealism liên quan tới ý tưởng/ý tưởng cao cả.
từ Latin idea 'ý tưởng' + -ism