noun · học thuật

colonialism

UK/kəˈləʊniəlɪzəm/US/kəˈloʊniəlɪzəm/co·LO·ni·al·ism

Band 5-6speakingtask2

chủ nghĩa thực dân; hệ thống chính trị, kinh tế và văn hóa trong đó một nước thống trị và khai thác một vùng khác trong thời gian dài

A system or policy where one country dominates others politically, economically and culturally over a long period.

Ví dụ

The legacy of colonialism still affects many countries' education systems.

Di sản của chủ nghĩa thực dân vẫn ảnh hưởng đến hệ thống giáo dục của nhiều quốc gia.

Debates about colonialism often focus on language loss and economic exploitation.

Những tranh luận về chủ nghĩa thực dân thường tập trung vào mất mát ngôn ngữ và sự bóc lột kinh tế.

Museums are re-evaluating how they display artefacts taken during colonialism.

Bảo tàng đang xem xét lại cách trưng bày hiện vật bị lấy đi trong thời kỳ thực dân.

Câu mẫu band 8

When writing about modern borders, it's important to acknowledge how colonialism reshaped political maps and cultural identities over centuries.

Cụm hay đi cùng

  • the legacy of colonialismdi sản của chủ nghĩa thực dân
  • resist colonialismkháng cự chủ nghĩa thực dân
  • end colonialismchấm dứt chủ nghĩa thực dân
  • effects of colonialismtác động của chủ nghĩa thực dân

Họ từ

colonialism nouncolonial adjectivecolonize verbcolonizer / coloniser nouncolonization / colonisation noun (process)

Lỗi thường gặp

the colonialismcolonialism

Người Việt có xu hướng thêm 'the' vì trong tiếng Việt thường nói 'chủ nghĩa thực dân' với định danh; nhưng 'colonialism' khi nói khái niệm chung thường không cần mạo từ.

many colonialismsmany instances of colonialism / many colonial practices

Người Việt hay dịch trực tiếp và tạo số nhiều cho '-ism', nhưng các danh từ trừu tượng như 'colonialism' thường là không đếm được; nếu cần số nhiều thì diễn đạt lại (many instances).

Nói sao cho lên band

5colony6colonization7+colonialism

Đồng nghĩa

imperialismgần nghĩa nhưng 'imperialism' nhấn mạnh quyền lực, lãnh thổ và chính sách mở rộng đế quốc; 'colonialism' thường nhấn mạnh sự cai trị trực tiếp và lâu dài của một nền thực dân.

Dễ nhầm

imperialismcả hai liên quan tới quyền lực nước này với nước khác; 'imperialism' hay nhấn vào chính sách mở rộng và quyền lực đế quốc, 'colonialism' nhấn vào hình thức cai trị và khai thác thuộc địa.

Some historians treat colonialism and imperialism as overlapping phenomena, but they highlight different mechanisms of control.

colonization'colonization' là quá trình chiếm đóng hoặc lập thuộc địa; 'colonialism' chỉ hệ thống/chủ nghĩa lâu dài.

The colonization of the island happened quickly, but the effects of colonialism lasted for generations.

Mẹo nhớ & gốc từ

Các danh từ đuôi -ism như 'colonialism' thường là danh từ trừu tượng, không đếm được khi nói về khái niệm chung. Nếu muốn chỉ nhiều trường hợp hay hình thức khác nhau, dùng cụm 'instances of colonialism' hoặc 'colonial practices'. Thông thường không dùng 'a colonialism' hoặc 'colonialisms'.

colony (thuộc địa) → colonialism (hệ thống thuộc địa) — nghĩ tới một 'hệ thống nhiều thuộc địa'

từ Latin 'colonia' (thuộc địa) + hậu tố '-ism' chỉ hệ thống hoặc ý thức hệ

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ism

Học từ này cùng bộ