noun · học thuật
feminism
UK/ˈfemɪnɪzəm/US/ˈfɛmɪnɪzəm/FEM·i·nism
Phong trào và tư tưởng đấu tranh cho quyền lợi và bình đẳng giữa phụ nữ và nam giới.
The movement or belief in equality and rights for women.
Ví dụ
“Feminism has influenced policies on parental leave in many countries.”
Phong trào nữ quyền đã ảnh hưởng đến chính sách nghỉ thai sản ở nhiều quốc gia.
“Some people think feminism only benefits women, but it aims for equality for everyone.”
Một số người nghĩ nữ quyền chỉ có lợi cho phụ nữ, nhưng mục tiêu là bình đẳng cho mọi người.
“She studied the history of feminism at university.”
Cô ấy học lịch sử phong trào nữ quyền ở trường đại học.
Câu mẫu band 8
“I believe feminism has played a crucial role in reshaping employment practices to support women's long‑term careers.”
Cụm hay đi cùng
- promote feminism — thúc đẩy phong trào nữ quyền
- wave of feminism — làn sóng nữ quyền
- modern feminism — nữ quyền hiện đại
- feminist movement — phong trào nữ quyền
Họ từ
Lỗi thường gặp
a feminism→feminism
Nhiều từ đuôi -ism là danh từ trừu tượng, thường không đi với 'a'.
feminisms→forms of feminism
Người Việt thường cố gắng thêm -s để số nhiều; với khái niệm trừu tượng nên dùng 'forms of...' nếu cần.
Nói sao cho lên band
5women's rights→6women's rights movement→7+feminism
Đồng nghĩa
women's rights movement — Cụm từ diễn tả cùng ý nhưng dài hơn và hơi nặng về khía cạnh chính sách.
gender equality movement — Nhấn mạnh khía cạnh bình đẳng giới cho cả nam và nữ.
Dễ nhầm
sexism — Sexism là thái độ hoặc hành vi phân biệt đối xử dựa trên giới; feminism là phong trào chống lại điều đó.
“She reported sexism at her workplace when qualified women were overlooked for promotion.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhiều danh từ kết thúc bằng -ism biểu thị tư tưởng hoặc hệ thống quan niệm và thường dùng như danh từ trừu tượng; tránh dùng 'a' trước chúng trừ khi nói về 'a form of...'.
FEM → female (phụ nữ) nên feminism liên quan đến quyền lợi phụ nữ.
Từ Latin femina 'phụ nữ' + hậu tố -ism chỉ tư tưởng/điểm nhìn.