noun · học thuật
patriotism
/ˈpætriətɪzəm/PA·tri·o·tism
tinh thần yêu nước; lòng tự hào và trung thành với đất nước
love for or devotion to one's country
Ví dụ
“His patriotism was evident when he joined relief efforts after the disaster.”
Tinh thần yêu nước của anh ấy thể hiện khi anh tham gia cứu trợ sau thảm họa.
“Education can foster patriotism without promoting xenophobia.”
Giáo dục có thể nuôi dưỡng lòng yêu nước mà không thúc đẩy chủ nghĩa bài ngoại.
“Patriotism and civic responsibility often go hand in hand.”
Tình yêu nước và trách nhiệm công dân thường đi đôi với nhau.
Câu mẫu band 8
“While patriotism can strengthen social cohesion, it should not blind citizens to the need for critical debate.”
Cụm hay đi cùng
- strong patriotism — tinh thần yêu nước mạnh mẽ
- express patriotism — thể hiện lòng yêu nước
- foster patriotism — nuôi dưỡng tinh thần yêu nước
Họ từ
Lỗi thường gặp
He shows a lot of patriotismism.→He shows a lot of patriotism.
Người Việt đôi khi thêm hậu tố hoặc lặp sufix khi dịch trực tiếp 'chủ nghĩa yêu nước'; chỉ cần 'patriotism'.
She is very patriotism.→She is very patriotic.
Dùng danh từ 'patriotism' thay cho tính từ 'patriotic' trước một mệnh đề mô tả tính cách là lỗi do trật tự từ khác với tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5love of country→6national pride→7+patriotism
Đồng nghĩa
national pride — cụm từ này nhấn vào cảm giác tự hào hơn là hành động; patriotism rộng hơn về hành vi và thái độ
Dễ nhầm
nationalism — nationalism thường mang hàm ý chính trị mạnh hơn và có thể loại trừ người khác; patriotism trung tính hơn
“Their patriotism inspired them to protect local traditions.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PA (pai) → nghĩ đến 'pai + triot' = 'pai' nhắc nhớ 'patri-' là về cha/mẹ/đất nước → patriotism = yêu nước.
từ Latin patriota 'người cùng cha đất nước' + -ism