noun · trang trọng
sexism
/ˈsɛksɪzəm/SEX·ism
sự phân biệt hoặc định kiến dựa trên giới tính, thường nhằm vào phụ nữ
Prejudice, stereotyping, or discrimination based on a person's sex or gender.
Ví dụ
“Many companies run training to prevent sexism and harassment at work.”
Nhiều công ty tổ chức đào tạo để ngăn ngừa phân biệt giới và quấy rối nơi làm việc.
“She reported sexism in hiring practices to the ethics committee.”
Cô ấy báo cáo việc phân biệt giới trong tuyển dụng lên ủy ban đạo đức.
“Campaigns for gender equality aim to eliminate sexism in society.”
Các chiến dịch vì bình đẳng giới nhằm loại bỏ phân biệt giới trong xã hội.
Câu mẫu band 8
“Efforts to tackle sexism in the workplace include equal-pay audits and anti-harassment training.”
Cụm hay đi cùng
- combat sexism — chống lại phân biệt giới
- sexist attitudes — quan điểm phân biệt giới
- institutional sexism — phân biệt giới mang tính thể chế
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is sexist person→He is a sexist person
Người Việt hay quên mạo từ 'a' trước danh từ đếm được khi dịch trực tiếp.
They fight sexisms at work→They fight sexism at work
Người học thường cố biến 'sexism' thành số nhiều; khi nói chung nên dùng dạng không đếm được 'sexism'.
Nói sao cho lên band
5discrimination→6gender discrimination→7+sexism
Đồng nghĩa
gender discrimination — cụm từ thay thế phổ biến, nhấn mạnh hành vi phân biệt dựa trên giới
Dễ nhầm
racism — cùng là phân biệt đối xử nhưng racism dựa trên chủng tộc, sexism dựa trên giới
“Both sexism and racism can limit people's opportunities in education and jobs.”
Mẹo nhớ & gốc từ
wordform: -ism tạo danh từ chỉ hiện tượng; để nói về người dùng dạng -ist (sexist) hoặc tính từ 'sexist' để mô tả hành vi.
sex (giới) + ism → phân biệt vì giới tính.
ghép 'sex' (giới tính) + hậu tố -ism chỉ thái độ hay hiện tượng.