noun · trung tính

optimism

UK/ˈɒptɪmɪzəm/US/ˈɑːptɪmɪzəm/OP·ti·mism

Band 5-6speakingtask2

lối suy nghĩ lạc quan; thái độ tin rằng mọi việc sẽ diễn biến tốt

A tendency to expect the best possible outcome or to emphasize the positive.

Ví dụ

A little optimism can help students tackle difficult exams without panicking.

Một chút lạc quan có thể giúp học sinh vượt qua kỳ thi khó mà không hoảng loạn.

Her optimism about the economy surprised the pessimists in the room.

Sự lạc quan của cô ấy về nền kinh tế đã khiến những người bi quan trong phòng bất ngờ.

Maintaining optimism during a long job search is challenging but useful.

Duy trì sự lạc quan trong thời gian dài tìm việc là khó khăn nhưng hữu ích.

Câu mẫu band 8

A pragmatic optimism — where expectations are hopeful yet grounded in evidence — can motivate action without encouraging naivety.

Cụm hay đi cùng

  • maintain optimismgiữ vững sự lạc quan
  • a sense of optimismmột cảm giác lạc quan
  • optimism aboutsự lạc quan về (cái gì)

Họ từ

optimism nounoptimistic adjectiveoptimistically adverboptimist noun (person)

Lỗi thường gặp

an optimismoptimism / an optimist

Người Việt có xu hướng thêm 'an' vì dịch 'một thái độ lạc quan' gần với cách nói tiếng Việt; nhưng 'optimism' là danh từ không đếm được khi nói chung. Dùng 'an optimist' nếu muốn chỉ người.

many optimismsa lot of optimism / many optimistic people

Thêm -s vào danh từ trừu tượng là lỗi phổ biến do thói quen biến mọi danh từ thành đếm được; 'optimism' thường không có dạng số nhiều.

Nói sao cho lên band

5positive thinking6being optimistic7+optimism

Đồng nghĩa

positivity'positivity' nhiều khi chỉ thái độ tổng quát tích cực; 'optimism' nhấn vào kỳ vọng vào kết quả tốt trong tương lai.

Dễ nhầm

positivity'positivity' nói chung về thái độ tích cực; 'optimism' nhấn mạnh dự đoán tốt về tương lai.

Her general positivity made the group feel better, but his optimism about immediate success was unrealistic.

pessimismđối nghĩa với 'optimism' — xu hướng dự đoán điều xấu hơn là tốt.

While optimism drove some to try again, pessimism led others to give up.

Mẹo nhớ & gốc từ

Với 'optimism' lưu ý rằng đây là danh từ trừu tượng thường không đếm được; khi muốn nói 'một người lạc quan' phải dùng 'an optimist', khi muốn nói 'một sự lạc quan nhỏ' có thể dùng 'a little optimism' hoặc 'some optimism'.

OP = 'hope OPens' → OP·ti·mism nhớ là 'mở ra hy vọng'

từ Latin 'optimum' (tốt nhất) + hậu tố '-ism' chỉ thái độ hoặc học thuyết

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ism

Học từ này cùng bộ