Từ đơn theo chủ đề

Môi trường & khí hậu

Band 5-6

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    consumptionnoun/kənˈsʌmp.ʃən/

    hành vi sử dụng thứ gì đó (ví dụ tiêu thụ năng lượng, nước, tài nguyên)

    Energy consumption has risen steadily in the last decade.

  2. 2

    mitigationnoun/ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/

    hành động hoặc biện pháp làm giảm mức độ nghiêm trọng của một vấn đề (ví dụ giảm tác động của khí nhà kính)

    International cooperation is essential for effective mitigation.

  3. 3

    adaptationnoun/ˌæd.əpˈteɪ.ʃən/

    hành động hoặc quá trình điều chỉnh để thích nghi với thay đổi, ví dụ điều chỉnh lối sống hoặc cơ sở hạ tầng để chịu được hậu quả khí hậu

    Coastal cities invest in adaptation to cope with rising sea levels.

  4. 4

    speciesnoun/ˈspiːʃiːz/

    loài; nhóm sinh vật có thể giao phối và sinh sản con giống nhau

    Several species of frog have vanished from the wetlands.

  5. 5

    contaminationnoun/kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃən/

    sự nhiễm bẩn hoặc có chất độc vào môi trường, nước, thực phẩm…

    Water contamination from industrial waste is a serious health issue.

  6. 6

    degradationnoun/ˌdeɡrəˈdeɪʃən/

    sự xuống cấp hoặc suy giảm chất lượng của môi trường, đất đai, rừng…

    Soil degradation reduces agricultural productivity in many regions.

  7. 7

    overfishingnoun/ˌəʊ.vəˈfɪʃ.ɪŋ/

    hành động đánh bắt cá quá mức khiến quần thể cá suy giảm hoặc không còn tái tạo được

    Overfishing has caused the collapse of several local fisheries.

  8. 8

    urbanizationnoun/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/

    quá trình dân cư chuyển vào thành phố và phát triển đô thị hóa

    Rapid urbanization has increased demand for housing and transport.

  9. 9

    wildlifenoun/ˈwaɪldlaɪf/

    động vật hoang dã nói chung (không nuôi nhốt)

    The national park protects local wildlife and their habitats.

  10. 10

    biodegradableadj/ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/

    có thể bị vi khuẩn hoặc nấm phân hủy tự nhiên thành chất vô hại

    Many companies now use biodegradable packaging to reduce landfill waste.

  11. 11

    landfillnoun/ˈlænd.fɪl/

    bãi chôn lấp rác; nơi chôn lấp chất thải rắn

    The city sent tons of household waste to the new landfill every week.

  12. 12

    pollutantnoun/pəˈluːtənt/

    chất gây ô nhiễm; một chất cụ thể (khí, hóa chất, v.v.) làm hại môi trường

    Factories released several pollutants into the river last year.

  13. 13

    incinerationn/ɪnˌsɪnəˈreɪʃ(ə)n/

    hành động thiêu hủy bằng cách đốt ở nhiệt độ cao (thường là chất thải)

    The town council proposed incineration as a way to reduce landfill volumes.

  14. 14

    sewagenoun/ˈsuː.ɪdʒ/

    nước thải (từ nhà vệ sinh và hệ thống cống)

    After the storm, raw sewage overflowed into the river.

  15. 15

    soilnoun/sɔɪl/

    lớp đất trên bề mặt, nơi cây trồng phát triển

    Good soil structure is essential for healthy crops.

  16. 16

    ozonenoun/ˈəʊ.zəʊn/

    ôzôn (một dạng oxy ở tầng khí quyển, bảo vệ khỏi tia cực tím)

    The ozone layer protects life on Earth from harmful UV radiation.

  17. 17

    smognoun/smɒɡ/

    khói sương độc hại trong thành phố do ô nhiễm không khí

    On cold, windless mornings the city was often covered in smog.

  18. 18

    wildfirenoun/ˈwaɪldfaɪə/

    vụ cháy lan nhanh trên đồng cỏ, rừng hoặc vùng hoang

    A wildfire swept through the hills and destroyed several homes.

  19. 19

    pesticidenoun/ˈpes.tɪ.saɪd/

    thuốc trừ sâu; hóa chất dùng để tiêu diệt sâu bệnh hoặc côn trùng gây hại cho cây trồng

    Farmers often spray pesticides early in the season to protect young plants.

  20. 20

    reforestationnoun/ˌriː.fɒr.əsˈteɪ.ʃən/

    việc trồng lại rừng trên vùng đã bị chặt phá hoặc cháy

    The government's reforestation programme helped stabilise the hillsides.

Bộ liên quan