noun · trung tính
wildlife
UK/ˈwaɪldlaɪf/US/ˈwaɪldˌlaɪf/WILD·life
động vật hoang dã nói chung (không nuôi nhốt)
animals that live and grow in natural conditions
Ví dụ
“The national park protects local wildlife and their habitats.”
Công viên quốc gia bảo vệ động vật hoang dã địa phương và nơi sống của chúng.
“Illegal hunting has reduced wildlife numbers in the area.”
Nạn săn bắt trái phép đã làm giảm số lượng động vật hoang dã trong vùng.
“Volunteers help monitor wildlife along the river every month.”
Tình nguyện viên giúp giám sát động vật hoang dã dọc sông hàng tháng.
Câu mẫu band 8
“Maintaining ecological corridors is vital if we want wildlife to recover in fragmented landscapes.”
Cụm hay đi cùng
- protect wildlife — bảo vệ động vật hoang dã
- wildlife conservation — bảo tồn động vật hoang dã
- native wildlife — động vật hoang dã bản địa
Họ từ
Lỗi thường gặp
wildlifes→wildlife
Người học thường thêm -s theo thói quen tạo số nhiều, nhưng 'wildlife' là uncountable khi nói chung.
many wild animals is→many wild animals are
Lỗi chia động từ do ảnh hưởng của tiếng Việt (không chia động từ theo ngôi/số).
Nói sao cho lên band
5animals→6wild animals→7+wildlife
Đồng nghĩa
fauna — từ học thuật, thường dùng trong báo cáo khoa học
Dễ nhầm
animals — 'animals' là chung chung; 'wildlife' nhấn mạnh sống hoang dã, không nuôi trong trang trại
“We saw many animals at the zoo.”
Mẹo nhớ & gốc từ
WILD·life — 'wild' + 'life' nhớ ngay động vật sống hoang dã.
Từ ghép 'wild' (hoang dã) + 'life' (sự sống), dùng rộng từ thế kỷ 19.