noun · trung tính

pollutant

/pəˈluːtənt/po·LU·tant

Band 5-6speakingtask2

chất gây ô nhiễm; một chất cụ thể (khí, hóa chất, v.v.) làm hại môi trường

a substance that makes land, water, or air dirty and unsafe

Ví dụ

Factories released several pollutants into the river last year.

Các nhà máy xả vài chất gây ô nhiễm ra sông năm ngoái.

Doctors warned that airborne pollutants were linked to asthma in children.

Bác sĩ cảnh báo rằng các chất gây ô nhiễm trong không khí liên quan tới hen suyễn ở trẻ em.

We need filters to reduce the level of pollutants from traffic.

Chúng ta cần bộ lọc để giảm mức các chất gây ô nhiễm từ giao thông.

Câu mẫu band 8

Regulators must target the most toxic pollutants first, because reducing those yields the biggest health benefits.

Cụm hay đi cùng

  • release pollutantsthải ra các chất gây ô nhiễm
  • air/water pollutantschất gây ô nhiễm không khí/nước
  • reduce pollutantsgiảm lượng chất gây ô nhiễm

Họ từ

pollute verbpolluting adj

Lỗi thường gặp

pollutionpollutants

Người Việt thường dùng 'pollution' (danh từ không đếm được) khi muốn chỉ những chất cụ thể; ở tiếng Anh ta phân biệt 'pollution' (ô nhiễm) và 'pollutants' (các chất gây ô nhiễm).

many pollutantmany pollutants

Người Việt hay quên thêm -s cho danh từ đếm được ở cuối câu khi dịch trực tiếp từ 'nhiều'.

Nói sao cho lên band

5pollution6contaminant7+pollutant

Đồng nghĩa

contaminanttừ mang tính kỹ thuật hơn, thường dùng trong xét nghiệm nước/soil

Dễ nhầm

pollutionô nhiễm nói chung (không đếm được), không phải các chất cụ thể

Plastic waste contributes to ocean pollution.

Mẹo nhớ & gốc từ

PO·LU·tant — think 'PO + LU' = 'pollute' (gây ô nhiễm) dạng vật chất.

Từ gốc Latin polluere 'làm bẩn'; hậu tố -ant chỉ vật gây ra hành động.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Môi trường & khí hậu

Học từ này cùng bộ