noun · trung tính

wildfire

UK/ˈwaɪldfaɪə/US/ˈwaɪldˌfaɪər/WILD·fire

Band 5-6speakingtask2

vụ cháy lan nhanh trên đồng cỏ, rừng hoặc vùng hoang

an uncontrolled fire that spreads quickly across open land

Ví dụ

A wildfire swept through the hills and destroyed several homes.

Một đám cháy hoang dã lan qua những ngọn đồi và phá hủy vài ngôi nhà.

Hot, dry conditions raise the risk of wildfires every summer.

Điều kiện nóng và khô làm tăng nguy cơ cháy rừng mỗi mùa hè.

Firefighters worked for days to control the wildfire.

Lính cứu hỏa đã làm việc nhiều ngày để khống chế đám cháy.

Câu mẫu band 8

Climate change has extended wildfire seasons, making preparedness and landscape management essential.

Cụm hay đi cùng

  • fight wildfireschống cháy rừng
  • wildfire seasonmùa cháy rừng
  • outbreak of wildfiressự bùng phát cháy rừng

Họ từ

wild adjfire noun

Lỗi thường gặp

forest firewildfire

Người Việt thường dùng 'forest fire' cho mọi loại cháy ngoài trời; 'wildfire' phù hợp hơn khi không chỉ rừng mà cả đồng cỏ, bụi rậm.

a wildfire area wildfire is

Lỗi chia động từ do ảnh hưởng ngôn ngữ mẹ đẻ; sau 'a' cần động từ số ít 'is'.

Nói sao cho lên band

5forest fire6blaze7+wildfire

Đồng nghĩa

forest fire'forest fire' nhấn mạnh rừng, còn 'wildfire' áp dụng cho nhiều loại vùng hoang dã

Dễ nhầm

forest firetập trung vào rừng; 'wildfire' rộng hơn, bao gồm cả đám cháy trên đồng cỏ và bụi rậm

The forest fire burned for three days.

Mẹo nhớ & gốc từ

WILD·fire — 'wild' là hoang dã, nên nhớ là cháy ngoài tự nhiên.

Từ ghép 'wild' + 'fire' — dùng trong tiếng Anh hiện đại để chỉ cháy ngoài kiểm soát.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Môi trường & khí hậu

Học từ này cùng bộ