n · học thuật

incineration

UK/ɪnˌsɪnəˈreɪʃ(ə)n/US/ɪnˌsɪnəˈreɪʃən/in·sin·e·RA·tion

Band 5-6speakingtask2

hành động thiêu hủy bằng cách đốt ở nhiệt độ cao (thường là chất thải)

the burning of waste material at high temperatures

Ví dụ

The town council proposed incineration as a way to reduce landfill volumes.

Hội đồng thị trấn đề xuất đốt rác để giảm khối lượng chôn lấp.

Opponents argued that incineration can release harmful toxins into the air.

Những người phản đối cho rằng việc đốt rác có thể thải độc hại ra không khí.

Medical waste is usually destroyed by incineration to prevent contamination.

Chất thải y tế thường được thiêu hủy bằng lò đốt để ngăn ngừa ô nhiễm.

Câu mẫu band 8

While incineration can reduce the volume of municipal waste, policymakers must weigh its air pollution risks and long-term health impacts.

Cụm hay đi cùng

  • incineration plantnhà máy đốt rác
  • destroy by incinerationtiêu hủy bằng cách đốt
  • oppose incinerationphản đối việc đốt rác

Họ từ

incinerate vincinerator n

Lỗi thường gặp

incineratorincineration

Người Việt hay dùng 'incinerator' (danh từ chỉ lò) thay cho hành động 'incineration'. Trong câu cần danh từ trừu tượng về quá trình, phải dùng 'incineration'.

burningincineration

Dịch trực tiếp 'đốt' thành 'burning' là sai sắc thái: 'incineration' ám chỉ quá trình công nghiệp, có kiểm soát, còn 'burning' là chung chung.

incinerateedincinerated

Lỗi đánh vần phổ biến do thêm chữ; cần chú ý -ed và vị trí 'r'.

Nói sao cho lên band

5burning6combustion7+incineration

Đồng nghĩa

burningmang tính chung chung; incineration là hành động có kiểm soát trong lò chuyên dụng

combustionthường dùng cho động cơ hoặc phản ứng hóa học có kiểm soát

Dễ nhầm

combustionCombustion thường mô tả quá trình đốt cháy nói chung hoặc trong động cơ; incineration là đốt rác trong thiết bị chuyên dụng. Khác nhau ở ngữ cảnh và mức độ kiểm soát.

The engine's combustion releases energy, but incineration is used specifically to destroy waste.

Mẹo nhớ & gốc từ

wordform: danh từ ending -ation tạo từ động từ (incinerate → incineration) để chỉ hành động hoặc quá trình.

in·sin·e·RA·tion — nghĩ tới 'in sink (burn) a tion' để nhớ đây là hành động đốt trong lò chuyên dụng

từ Latin incinerare 'thiêu rụi' → incineration nghĩa là hành động thiêu

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Môi trường & khí hậu

Học từ này cùng bộ