noun · trung tính

soil

/sɔɪl/SOIL

Band 5-6speakingtask2

lớp đất trên bề mặt, nơi cây trồng phát triển

the top layer of the earth where plants grow

Ví dụ

Good soil structure is essential for healthy crops.

Kết cấu đất tốt rất quan trọng cho cây trồng khỏe mạnh.

Contaminated soil can prevent vegetables from being safe to eat.

Đất bị ô nhiễm có thể khiến rau quả không an toàn để ăn.

Farmers test soil regularly to decide which fertiliser to use.

Nông dân thường xuyên kiểm tra đất để quyết định dùng loại phân bón nào.

Câu mẫu band 8

Improving soil management across farms would increase yields and reduce the need for chemical fertilisers.

Cụm hay đi cùng

  • fertile soilđất màu mỡ
  • soil qualitychất lượng đất
  • soil contaminationô nhiễm đất

Họ từ

soiled adjto soil verb

Lỗi thường gặp

on the soilin the soil

Người Việt dịch word-by-word từ 'trong đất' sang 'on the soil' thay vì 'in the soil' khi nói về chất nằm bên trong lớp đất.

soils are goodsoil is good

Người học thường lúng túng khi soil là uncountable trong nhiều ngữ cảnh; dùng 'soil' không thêm -s khi nói chung.

Nói sao cho lên band

5land6earth7+soil

Đồng nghĩa

earthtừ tổng quát hơn, đôi khi nghĩa là 'hành tinh' nên không thay thế trong ngữ cảnh nông nghiệp

Dễ nhầm

landchỉ diện tích mặt đất nói chung (đất đai), không phải lớp đất bề mặt để trồng trọt

They bought a piece of land near the river.

Mẹo nhớ & gốc từ

SOIL = đất trồng → think 'soil feeds the soil (plants)'.

Từ tiếng Anh cổ 'sol' liên quan tới đất; qua tiếng Pháp cổ soil nghĩa là lớp trên cùng của mặt đất.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Môi trường & khí hậu

Học từ này cùng bộ