noun · trung tính

smog

UK/smɒɡ/US/smɔːɡ/SMOG

Band 5-6speakingtask2

khói sương độc hại trong thành phố do ô nhiễm không khí

a type of air pollution that is a mixture of smoke and fog, often seen in cities

Ví dụ

On cold, windless mornings the city was often covered in smog.

Vào những sáng lạnh, không gió thành phố thường bị che phủ bởi khói sương ô nhiễm.

Authorities issued a smog warning and advised people to stay indoors.

Chính quyền ban hành cảnh báo khói sương và khuyên mọi người ở trong nhà.

Reducing vehicle emissions is key to tackling urban smog.

Giảm khí thải từ phương tiện là then chốt để xử lý khói sương đô thị.

Câu mẫu band 8

During prolonged temperature inversions, cities can experience severe smog episodes that endanger public health and strain hospital services.

Cụm hay đi cùng

  • smog alertcảnh báo khói sương
  • heavy smogkhói sương dày đặc
  • smoggy morningbuổi sáng nhiều khói sương

Họ từ

smog nounsmoggy adjective

Lỗi thường gặp

The city had many smokes this winter.The city had heavy smog this winter.

Người Việt có xu hướng dịch 'sương khói' thành 'smokes' word-by-word; 'smog' là từ chuyên dụng để chỉ hiện tượng.

Nói sao cho lên band

5air pollution6haze7+smog

Đồng nghĩa

hazehaze là mù mờ nhẹ do bụi hoặc ẩm, trong khi smog thường là ô nhiễm nặng hơn (khói + sương).

Dễ nhầm

hazehaze nghĩa là mù mờ do bụi hoặc ẩm, thường ít ô nhiễm hơn smog

A light haze hung over the valley in the morning.

Mẹo nhớ & gốc từ

smog = smoke + fog → hình dung khói + sương dày đặc ở thành phố

từ ghép 'smoke' + 'fog' (đầu thế kỷ 20) để chỉ hỗn hợp khói và sương.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Môi trường & khí hậu

Học từ này cùng bộ