noun · học thuật
species
UK/ˈspiːʃiːz/US/ˈspiːʃiz/SPEE·cies
loài; nhóm sinh vật có thể giao phối và sinh sản con giống nhau
a group of living organisms that can breed with one another
Ví dụ
“Several species of frog have vanished from the wetlands.”
Một vài loài ếch đã biến mất khỏi vùng đất ngập nước.
“New species are still being discovered in tropical forests.”
Những loài mới vẫn được phát hiện trong rừng nhiệt đới.
“Protecting a habitat helps many species, not just one.”
Bảo vệ môi trường sống giúp nhiều loài, không chỉ một loài.
Câu mẫu band 8
“Conservation plans must consider ecosystem interactions between species, not just isolated populations.”
Cụm hay đi cùng
- endangered species — những loài có nguy cơ tuyệt chủng
- native species — loài bản địa
- invasive species — loài xâm lấn
Họ từ
Lỗi thường gặp
specieses→species
Người Việt thường thêm -es khi nghĩ đến dạng số nhiều; 'species' là dạng giống nhau cho số ít và nhiều, không thêm es.
many species is→many species are
Người Việt thường quên chia động từ theo danh từ số nhiều; 'species' dù không thay đổi hình thức nhưng vẫn đi với động từ số nhiều khi nghĩa số nhiều.
Nói sao cho lên band
5animals→6kinds→7+species
Đồng nghĩa
type — từ chung chung hơn, ít chính xác trong ngữ cảnh khoa học
Dễ nhầm
kind — từ phổ thông, không chính xác về mặt khoa học; 'species' ngữ cảnh học thuật hơn
“There are many different kinds of fruit in the market.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SPEE·cies → 'SPEE' giống speed nhớ nhanh: 'loài' là nhóm riêng biệt.
Từ Latin species 'hình dạng, loại' — dùng trong sinh học từ lâu.