noun · trung tính
sewage
/ˈsuː.ɪdʒ/SEW·age
nước thải (từ nhà vệ sinh và hệ thống cống)
waste water and human excrement that is carried away in sewers
Ví dụ
“After the storm, raw sewage overflowed into the river.”
Sau cơn bão, nước thải thô tràn vào sông.
“The city upgraded its sewage treatment plant last year.”
Thành phố nâng cấp nhà máy xử lý nước thải năm ngoái.
“Sewage contamination can cause serious health problems in local communities.”
Ô nhiễm nước thải có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho cộng đồng địa phương.
Câu mẫu band 8
“Inadequate sewage infrastructure in peri‑urban areas often leads to contamination of local water sources and outbreaks of disease.”
Cụm hay đi cùng
- sewage treatment — xử lý nước thải
- raw sewage — nước thải chưa qua xử lý
- discharge sewage into — xả nước thải vào
Họ từ
Lỗi thường gặp
Many seweges were released into the river.→Much sewage was released into the river.
Tiếng Việt không phân biệt đếm được/không đếm được nên học sinh thường thêm -s cho từ không đếm được. 'Sewage' là không đếm được.
Nói sao cho lên band
5dirty water→6sewer→7+sewage
Đồng nghĩa
wastewater — từ gần nghĩa, dùng cho mọi loại nước thải (công nghiệp, sinh hoạt)
Dễ nhầm
sewer — 'sewer' nghĩa là hệ thống ống cống hoặc một ống dẫn; khác với 'sewage' là nước thải
“The city's sewers were blocked during the storm.”
Mẹo nhớ & gốc từ
sewage nghe giống 'sew' nhưng nhớ là 'nước thải' — SEW·age = nước bẩn chảy đi
từ 'sewage' liên quan tới 'sewer' (cống), nguồn gốc từ tiếng Anh cổ chỉ hệ thống thoát nước.