adj · trung tính
biodegradable
UK/ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/US/ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbl/bi·o·DE·gra·da·ble
có thể bị vi khuẩn hoặc nấm phân hủy tự nhiên thành chất vô hại
able to be broken down naturally by bacteria or other living organisms
Ví dụ
“Many companies now use biodegradable packaging to reduce landfill waste.”
Nhiều công ty hiện sử dụng bao bì phân hủy sinh học để giảm rác thải chôn lấp.
“Make sure the labels say biodegradable before you buy compostable bags.”
Hãy chắc là nhãn ghi phân hủy sinh học trước khi bạn mua túi có thể ủ phân.
“Shops advertise biodegradable cutlery as an alternative to plastic.”
Các cửa hàng quảng cáo dụng cụ ăn phân hủy sinh học như một thay thế cho nhựa.
Câu mẫu band 8
“I always check whether packaging is genuinely biodegradable rather than merely labelled 'eco-friendly', because the latter often lacks scientific backing.”
Cụm hay đi cùng
- biodegradable packaging — bao bì phân hủy sinh học
- labelled as biodegradable — được dán nhãn là phân hủy sinh học
- biodegradable material — vật liệu phân hủy sinh học
Họ từ
Lỗi thường gặp
biodegrade→biodegradable
Người Việt thường bỏ hậu tố -able vì dịch word-by-word từ 'phân hủy sinh học' nên dùng động từ 'biodegrade' thay vì tính từ.
many biodegradables→many biodegradable items
Thói quen đặt danh từ tiếng Việt khiến học viên cố gắng dùng 'biodegradables' như một danh từ đếm được, trong khi phải nói 'biodegradable items' hoặc 'biodegradable products'.
eco-friendly→biodegradable
Học sinh thường dùng 'eco-friendly' vì quen nghe marketing, nhưng từ này chung chung và không đúng khi muốn nói vật liệu có thể bị vi sinh vật phân hủy.
Nói sao cho lên band
5eco-friendly→6recyclable→7+biodegradable
Đồng nghĩa
compostable — cũng phân hủy nhưng theo điều kiện ủ phân; không hoàn toàn giống biodegradable
degradable — chung chung hơn; không nhất thiết do sinh vật phân hủy
Dễ nhầm
recyclable — Recyclable nghĩa là có thể được xử lý và tái sử dụng bằng quy trình tái chế; biodegradable nghĩa là bị phân hủy sinh học tự nhiên — hai khái niệm khác nhau.
“Although the label said the bag was recyclable, our local plant could not process it.”
Mẹo nhớ & gốc từ
wordform: hậu tố -able tạo tính từ từ một động từ, nghĩa là 'có thể ...' (ví dụ: biodegrade → biodegradable).
biodegradable = bio (sinh vật) + degrade (phân hủy) → phân hủy bởi sinh vật
từ ghép: bio- (sinh học) + degradable (có thể phân hủy)