noun · học thuật
adaptation
/ˌæd.əpˈteɪ.ʃən/ad·ap·TA·tion
hành động hoặc quá trình điều chỉnh để thích nghi với thay đổi, ví dụ điều chỉnh lối sống hoặc cơ sở hạ tầng để chịu được hậu quả khí hậu
the process of adjusting to new conditions or changes, especially to reduce harm from environmental change
Ví dụ
“Coastal cities invest in adaptation to cope with rising sea levels.”
Các thành phố ven biển đầu tư vào thích ứng để đối phó với mực nước biển dâng.
“Adaptation strategies include early warning systems and crop changes.”
Chiến lược thích ứng bao gồm hệ thống cảnh báo sớm và thay đổi cây trồng.
“Adaptation is necessary when mitigation alone cannot prevent damage.”
Thích ứng cần thiết khi chỉ giảm thiểu thôi không đủ để ngăn tổn hại.
Câu mẫu band 8
“Long‑term adaptation planning must combine infrastructure upgrades with social support systems.”
Cụm hay đi cùng
- adaptation strategies — chiến lược thích ứng
- climate adaptation — thích ứng với khí hậu
Họ từ
Lỗi thường gặp
adaption→adaptation
Lỗi chính tả phổ biến do phát âm; chữ 't' sau 'adap' dễ bị bỏ trong đầu người học tiếng Việt.
to adaptation to new conditions→to adapt to new conditions
Người Việt có khuynh hướng dùng danh từ thay cho động từ do không quen chia từ; trong ngữ cảnh cần động từ 'adapt'.
Nói sao cho lên band
5change→6adjustment→7+adaptation
Đồng nghĩa
adjustment — nhấn mạnh sự thay đổi nhỏ để phù hợp hơn, thường ít học thuật hơn 'adaptation'
Dễ nhầm
mitigation — adaptation là làm quen với hậu quả; mitigation là giảm nguyên nhân gây vấn đề
“Adaptation measures, such as changing planting dates, help farmers cope with droughts.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ đuôi -tion thường là danh từ trừu tượng; khi nói khái niệm chung thường không cần mạo từ, khi chỉ một phương án cụ thể dùng 'a' hoặc 'the'.
ADAP·TA·TION → TA nhớ 'thích' (thích nghi) để liên tưởng nghĩa.
Từ dựa trên 'adapt' (La tinh ad- + aptare 'làm phù hợp'), nghĩa là làm cho phù hợp hơn.