noun · trung tính
pesticide
UK/ˈpes.tɪ.saɪd/US/ˈpes.tə.saɪd/PES·ti·cide
thuốc trừ sâu; hóa chất dùng để tiêu diệt sâu bệnh hoặc côn trùng gây hại cho cây trồng
a chemical used for killing pests, especially on crops
Ví dụ
“Farmers often spray pesticides early in the season to protect young plants.”
Nông dân thường phun thuốc trừ sâu đầu mùa để bảo vệ cây non.
“Concerns about pesticide residue have increased demand for organic produce.”
Lo ngại về dư lượng thuốc trừ sâu đã làm tăng nhu cầu thực phẩm hữu cơ.
“Regulations now limit which pesticides can be used near schools.”
Quy định hiện giới hạn loại thuốc trừ sâu được dùng gần trường học.
Câu mẫu band 8
“Policymakers must balance the short‑term benefits of pesticides for crop yields against long‑term risks to biodiversity and human health.”
Cụm hay đi cùng
- pesticide residue — dư lượng thuốc trừ sâu
- apply pesticides — phun/áp dụng thuốc trừ sâu
- ban certain pesticides — cấm một số loại thuốc trừ sâu
Họ từ
Lỗi thường gặp
Many farmers use many pesticide on their fields.→Many farmers use many pesticides on their fields.
Người Việt thường quên phân biệt danh từ đếm được/không đếm được và dấu số nhiều; 'many' yêu cầu danh từ số nhiều.
Nói sao cho lên band
5chemical→6insecticide→7+pesticide
Đồng nghĩa
insecticide — insecticide là loại thuốc trừ sâu chuyên để giết côn trùng; pesticide bao quát hơn (có thể gồm herbicide, fungicide...)
Dễ nhầm
herbicide — herbicide là thuốc diệt cỏ (một loại pesticide chuyên biệt)
“Herbicides are used to kill weeds in fields.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hậu tố -cide nghĩa là 'giết' (ví dụ: insecticide = thuốc giết côn trùng). Chú ý: khi dùng 'many' phải dùng 'pesticides' (số nhiều).
pest (sâu hại) + -cide (giết) → pesticide = chất để giết sâu
pesticide: từ 'pest' (sâu gây hại) + hậu tố '-cide' (giết) — gốc Latinh/Hy Lạp cho hành động giết.