noun · học thuật
urbanization
UK/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/US/ˌɜːrbənəˈzeɪʃən/ur·ban·i·ZA·tion
quá trình dân cư chuyển vào thành phố và phát triển đô thị hóa
the process by which more people come to live in towns and cities
Ví dụ
“Rapid urbanization has increased demand for housing and transport.”
Đô thị hóa nhanh đã làm tăng nhu cầu về nhà ở và giao thông.
“Urbanization often leads to loss of farmland around cities.”
Đô thị hóa thường dẫn tới mất đất nông nghiệp quanh các thành phố.
“Policies must manage urbanization to avoid slums growing unchecked.”
Chính sách phải quản lý đô thị hóa để tránh sự phát triển không kiểm soát của khu ổ chuột.
Câu mẫu band 8
“Addressing the social impacts of urbanization requires coordinated planning across transport, housing and public services.”
Cụm hay đi cùng
- rapid urbanization — đô thị hóa nhanh
- effects of urbanization — tác động của đô thị hóa
- urbanization process — quá trình đô thị hóa
Họ từ
Lỗi thường gặp
urbanization is increased→urbanization has increased
Người Việt hay dịch thô cấu trúc từ tiếng Việt 'tăng lên' thành 'is increased' (bị động) trong khi cần thì diễn tả sự thay đổi tự nhiên là 'has increased'.
the urbanization→urbanization
Người Việt có xu hướng thêm 'the' khi nói về khái niệm chung; trong nhiều trường hợp 'urbanization' đứng không mạo từ.
Nói sao cho lên band
5city growth→6urban growth→7+urbanization
Đồng nghĩa
urban growth — dùng phổ thông hơn; 'urbanization' mang sắc học thuật/phân tích
Dễ nhầm
urban growth — 'urban growth' là cách diễn đạt đơn giản hơn; 'urbanization' phù hợp khi phân tích quá trình xã hội-kinh tế
“Rapid urban growth has put pressure on housing.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ur·ban·i·ZA·tion — 'urban' = thành phố, nhớ là quá trình thành phố hóa.
Từ 'urban' (Latin urbanus) = thuộc thành phố, + -ization chỉ quá trình.