noun · trung tính

landfill

/ˈlænd.fɪl/LAND·fill

Band 5-6speakingtask2

bãi chôn lấp rác; nơi chôn lấp chất thải rắn

a place where large amounts of rubbish are buried under the ground

Ví dụ

The city sent tons of household waste to the new landfill every week.

Thành phố chở hàng tấn rác sinh hoạt đến bãi chôn lấp mới mỗi tuần.

Engineers monitored the old landfill for leaking chemicals.

Kỹ sư giám sát bãi chôn lấp cũ để kiểm tra rò rỉ hóa chất.

To reduce landfill use, schools now teach students how to sort waste.

Để giảm dùng bãi chôn lấp, các trường dạy học sinh cách phân loại rác.

Câu mẫu band 8

To reduce pressure on landfills, municipal authorities should invest in stricter waste‑separation schemes and incentives for reuse.

Cụm hay đi cùng

  • landfill sitebãi chôn lấp
  • send to landfillchở đến bãi chôn lấp
  • close a landfillđóng bãi chôn lấp

Họ từ

landfill nounto landfill verb

Lỗi thường gặp

Landfill is a place where rubbish is buried.A landfill is a place where rubbish is buried.

Người Việt thường quên mạo từ 'a/the' vì tiếng Việt không có mạo từ.

Nói sao cho lên band

5dump6tip7+landfill

Đồng nghĩa

dumptừ khẩu ngữ, ít trang trọng hơn 'landfill'

Dễ nhầm

dumptừ thông dụng, nghĩa 'vứt bỏ' hơn là tên một cơ sở chính thức

Local businesses were fined for dumping waste near the river.

Mẹo nhớ & gốc từ

land + fill = đất được lấp đầy bằng rác → bãi chôn lấp

land (đất) + fill (lấp đầy) — nghĩa đen là chỗ đất được lấp đầy bằng vật liệu, sau dùng cho rác thải.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Môi trường & khí hậu

Học từ này cùng bộ