noun · học thuật
ozone
UK/ˈəʊ.zəʊn/US/ˈoʊ.zoʊn/O·zone
ôzôn (một dạng oxy ở tầng khí quyển, bảo vệ khỏi tia cực tím)
a gas in the earth's atmosphere which absorbs ultraviolet radiation from the sun
Ví dụ
“The ozone layer protects life on Earth from harmful UV radiation.”
Tầng ôzôn bảo vệ sự sống trên Trái Đất khỏi tia UV có hại.
“Ozone depletion was linked to certain CFC chemicals.”
Sự suy giảm ôzôn có liên quan tới một số hợp chất CFC.
“Scientists monitor ozone concentration to assess environmental risks.”
Các nhà khoa học giám sát nồng độ ôzôn để đánh giá nguy cơ môi trường.
Câu mẫu band 8
“Although CFC emissions have declined, continued monitoring is essential because ozone recovery is a slow and uneven process.”
Cụm hay đi cùng
- ozone layer — tầng ôzôn
- ozone depletion — sự suy giảm ôzôn
- reduce ozone — giảm ôzôn (thường nói về ôzôn tầng khí quyển bị suy giảm)
Họ từ
Lỗi thường gặp
Oxygen layer protects us from UV radiation.→Ozone layer protects us from UV radiation.
Người học Việt thường nhầm 'ozone' và 'oxygen' vì cả hai liên quan tới không khí và từ vựng khoa học ít được phân biệt trong VN.
Nói sao cho lên band
5air layer→6ozone layer (phrase used but not the single word)→7+ozone
Đồng nghĩa
O3 — ký hiệu hóa học cho ôzôn
Dễ nhầm
oxygen — 'oxygen' là khí O2 cần cho hô hấp; khác với 'ozone' (O3) có vai trò hấp thụ tia UV
“Oxygen makes up about 21% of the Earth's atmosphere.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ozone = O3, nhớ 'O' + 'zone' (vùng O) → tầng không khí bảo vệ
từ 'ozone' từ tiếng Hy Lạp 'ozein' nghĩa là mùi (ban đầu do mùi nhận thấy khi ôzôn được tạo ra), sau nghĩa khoa học hoá.