Từ đơn theo chủ đề
Thể thao
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
metabolismnoun/məˈtæbəlɪzəm/
quá trình cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng và các chất cần thiết
“After I started jogging every morning, my metabolism felt faster and I lost weight.”
- 2
techniquenoun/tɛkˈniːk/
cách thực hiện một hành động theo phương pháp có kĩ thuật; quy trình chính xác để đạt hiệu quả
“To lift safely, you must learn the correct technique.”
- 3
concussionnoun/kənˈkʌʃən/
chấn động não do va đập mạnh vào đầu, có thể gây choáng, mất tri giác hoặc ảnh hưởng nhận thức tạm thời
“After the collision he was taken to hospital with a suspected concussion.”
- 4
mobilitynoun/məʊˈbɪləti/
khả năng di chuyển dễ dàng và linh hoạt, đặc biệt ở khớp hoặc toàn thân
“Physical therapy focuses on improving mobility after surgery.”
- 5
sportsmanshipnoun/ˈspɔː(r)tsˌmænʃɪp/
tinh thần thượng võ, hành xử công bằng và tôn trọng đối thủ trong thể thao
“He showed great sportsmanship when he admitted the mistake rather than blaming the referee.”
- 6
anaerobicadjective/ˌænəˈrəʊbɪk/
không cần oxy; mô tả hoạt động cường độ cao, ngắn hạn như bứt phá hoặc nâng tạ
“Sprinting is an anaerobic activity because it relies on short bursts of power.”
- 7
cohesionnoun/kəʊˈhiːʒən/
sự gắn kết, liên kết giữa các thành viên trong một nhóm
“Strong cohesion within the squad helped them perform consistently.”
- 8
regimennoun/ˈrɛdʒɪmən/
chế độ (ăn uống, tập luyện hoặc điều trị) có kế hoạch và quy tắc rõ ràng để cải thiện sức khỏe hoặc phục hồi
“After his operation, he followed a strict regimen of physiotherapy and light exercise.”
- 9
athleticismnoun/æθˈlɛtɪsɪzəm/
khả năng vận động mạnh mẽ và linh hoạt; tố chất thể chất thể hiện sức mạnh, tốc độ, khéo léo
“Her athleticism is obvious in the way she moves—fast, balanced and powerful.”
- 10
prowessnoun/ˈpraʊəs/
khả năng xuất sắc hoặc sự thành thạo nổi bật, thường dùng để khen ngợi kỹ năng
“Her tackling prowess was crucial to the side's success.”
- 11
biomechanicsnoun/ˌbaɪəʊˈmɛkənɪks/
nghiên cứu áp dụng các quy tắc cơ học vào chuyển động và cấu trúc cơ thể con người
“Sports scientists use biomechanics to analyse an athlete's technique and reduce injury risk.”
- 12
overexertionnoun/ˌəʊvə(r)ɪɡˈzɜː(r)ʃən/
việc gắng sức quá mức (về thể chất hoặc tinh thần) dẫn tới mệt mỏi, đau hoặc chấn thương
“He was treated for overexertion after running for hours in the heat.”
- 13
fatiguenoun/fəˈtiːɡ/
mệt mỏi sâu, suy giảm thể lực hoặc tinh thần do hoạt động kéo dài
“After the marathon she felt overwhelming fatigue and needed to rest for days.”
- 14
overtrainingnoun/ˌəʊvəˈtreɪnɪŋ/
tình trạng luyện tập quá mức khiến hiệu suất giảm, mệt mỏi và dễ chấn thương
“She experienced overtraining: despite more practice, her times got worse.”
- 15
tacticaladjective/ˈtæktɪkəl/
thuộc về chiến thuật; liên quan đến kế hoạch tạm thời, cụ thể trong một tình huống (như trận đấu)
“The coach made a tactical substitution to stop the opponent's fast winger.”
- 16
legacynoun/ˈlɛɡəsi/
di sản hoặc ảnh hưởng lâu dài (ví dụ sau một sự kiện lớn như Olympic)
“The Olympic Games left a lasting legacy of improved transport infrastructure.”
- 17
grassrootsnoun/adjective/ˈɡræsruːts/
cấp cơ sở, hoạt động bắt đầu từ cộng đồng hoặc người bình thường chứ không phải tổ chức chuyên nghiệp
“Grassroots football clubs are vital for discovering young talent.”
- 18
endorsementnoun/ɪnˈdɔːsmənt/
sự quảng bá hoặc cho phép dùng tên/ảnh hưởng của người nổi tiếng để ủng hộ một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng (thường có trả tiền)
“The player's endorsement of the shoe brand significantly increased its sales.”
- 19
ergonomicsnoun/ˌɜːɡəˈnɒmɪks/
nghiên cứu cách thiết kế công cụ, thiết bị và môi trường để phù hợp với cơ thể và giảm mệt mỏi, chấn thương
“Good ergonomics in a gym can reduce the risk of overuse injuries.”
- 20
proprioceptionnoun/ˌprəʊprɪˈɒpʃən/
khả năng cảm nhận vị trí và chuyển động của các phần cơ thể mà không cần nhìn
“Proprioception helps athletes maintain balance without looking at their limbs.”