noun · trung tính
mobility
UK/məʊˈbɪləti/US/moʊˈbɪləti/mo·BIL·i·ty
khả năng di chuyển dễ dàng và linh hoạt, đặc biệt ở khớp hoặc toàn thân
the ability to move freely and easily, especially joints or the body
Ví dụ
“Physical therapy focuses on improving mobility after surgery.”
Vật lý trị liệu tập trung cải thiện khả năng di chuyển sau phẫu thuật.
“Lack of mobility can make everyday tasks like climbing stairs difficult.”
Thiếu khả năng di chuyển có thể khiến những việc hàng ngày như leo cầu thang trở nên khó khăn.
“Joint mobility decreases with age unless maintained by exercise.”
Khả năng vận động của khớp giảm theo tuổi tác nếu không được duy trì bằng tập luyện.
Câu mẫu band 8
“For older patients, restoring mobility is often the primary goal of rehabilitation.”
Cụm hay đi cùng
- joint mobility — khả năng vận động của khớp
- improve mobility — cải thiện khả năng di chuyển
- mobility impairment — khuyết tật về khả năng vận động
Họ từ
Lỗi thường gặp
My flexibility is limited after the injury.→My mobility is limited after the injury.
Người Việt thường dùng 'flexibility' và 'mobility' thay thế nhau khi dịch sang tiếng Việt; trong ngữ cảnh chức năng vận động hàng ngày, 'mobility' chính xác hơn.
He wants to increase his mobile.→He wants to increase his mobility.
Dịch sai dạng từ: 'mobile' là tính từ, 'mobility' là danh từ cần dùng ở đây.
Nói sao cho lên band
5movement→6flexibility→7+mobility
Đồng nghĩa
flexibility — tập trung vào phạm vi chuyển động của khớp; mobility nhấn vào khả năng vận dụng linh hoạt trong hoạt động
Dễ nhầm
flexibility — nói về phạm vi chuyển động của một khớp; thường nhấn vào độ dẻo của cơ và gân
“Regular stretching can improve joint mobility in older adults.”
Mẹo nhớ & gốc từ
mobility thường là danh từ không đếm được khi nói về năng lực chung; tránh dùng 'a mobility' trừ khi chỉ một loại khả năng cụ thể.
mobility → 'move + ability' dễ nhớ là khả năng di chuyển.
từ Latin mobilis 'di động' + hậu tố -ity chỉ tính chất.