noun · trang trọng
prowess
/ˈpraʊəs/PROW·ess
khả năng xuất sắc hoặc sự thành thạo nổi bật, thường dùng để khen ngợi kỹ năng
Exceptional skill or ability in a particular activity.
Ví dụ
“Her tackling prowess was crucial to the side's success.”
Kỹ năng cầm bóng/xử lý tình huống xuất sắc của cô ấy là yếu tố quan trọng dẫn tới thành công của đội.
“He is known for his aerial prowess in contests for high balls.”
Anh ta nổi tiếng về khả năng chơi trên không trong những pha tranh bóng bổng.
“Scouts were impressed by his defensive prowess despite his young age.”
Các tuyển trạch viên ấn tượng với khả năng phòng ngự của anh ấy mặc dù còn trẻ.
Câu mẫu band 8
“His aerial prowess and positional awareness make him one of the most reliable defenders at this level.”
Cụm hay đi cùng
- demonstrate/show/display prowess — thể hiện kỹ năng xuất sắc
- technical/defensive/offensive prowess — khả năng kỹ thuật/phòng ngự/tấn công nổi bật
Họ từ
Lỗi thường gặp
His prowesses in defence are well known.→His prowess in defence is well known.
Prowess là danh từ không đếm được khi chỉ khả năng tổng quát; không được thêm 'es' số nhiều.
He has much prowess.→He has great prowess.
Người Việt có xu hướng dùng 'much' với danh từ trừu tượng; tuy nhiên 'great' hoặc 'considerable' tự nhiên hơn trong ngữ cảnh khen ngợi.
Nói sao cho lên band
5skill→6ability→7+prowess
Đồng nghĩa
skill — skill là từ chung hơn; prowess nhấn mạnh mức độ xuất sắc hoặc ấn tượng hơn.
Dễ nhầm
proficiency — proficiency nhấn mạnh trình độ thành thạo, thường mang tính thực hành; prowess mang sắc thái ấn tượng, đôi khi thiên về tài năng bẩm sinh.
“Her proficiency in foreign languages helped her get the scholarship.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Prowess thường dùng như danh từ không đếm được khi nói về năng lực tổng quát; không thêm hình thức số nhiều.
Prowess → PRO (chuyên nghiệp) + WESS nghe như 'best' → kỹ năng rất tốt.
Từ Middle English 'prowess' nghĩa là lòng dũng cảm, về sau chuyển nghĩa sang kỹ năng nổi trội.