noun · trung tính
fatigue
/fəˈtiːɡ/fa·TIGUE
mệt mỏi sâu, suy giảm thể lực hoặc tinh thần do hoạt động kéo dài
a state of extreme tiredness or reduced efficiency after prolonged activity
Ví dụ
“After the marathon she felt overwhelming fatigue and needed to rest for days.”
Sau cuộc marathon cô ấy cảm thấy mệt mỏi tột độ và cần nghỉ ngơi vài ngày.
“Muscular fatigue can increase the risk of injury during training.”
Mệt cơ có thể làm tăng nguy cơ chấn thương trong quá trình tập luyện.
“Chronic fatigue is a medical condition that requires clinical attention.”
Mệt mỏi mãn tính là một tình trạng y tế cần được xử lý chuyên môn.
Câu mẫu band 8
“Pilot fatigue is a serious safety concern, so strict rest periods are mandatory.”
Cụm hay đi cùng
- mental fatigue — mệt mỏi tinh thần
- muscular fatigue — mệt cơ
- combat fatigue — mệt mỏi do chiến đấu / áp lực cao (tùy ngữ cảnh)
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'tired' where noun is needed: I felt a tired→I felt fatigue / I felt tired
Người Việt thường dịch trực tiếp 'mệt' và dùng 'tired' như danh từ; tiếng Anh cần danh từ 'fatigue' hoặc tính từ 'tired'.
translate 'fatigue' as 'mệt mỏi' then use plural: many fatigues→a lot of fatigue / many instances of fatigue
'Fatigue' không dùng số nhiều theo cách 'many fatigues'; đây là danh từ không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh.
Nói sao cho lên band
5tired→6tiredness→7+fatigue
Đồng nghĩa
tiredness — 'tiredness' là từ phổ thông; 'fatigue' thường nặng hơn hoặc dùng trong bối cảnh y tế/kỹ thuật.
exhaustion — 'exhaustion' mạnh hơn 'fatigue' (kiệt sức hoàn toàn).
Dễ nhầm
tiredness — tiredness là từ thông dụng, nhẹ hơn; fatigue dùng khi mệt nặng, trong y tế hoặc kỹ thuật.
“After studying all night she felt extreme tiredness.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Wordform: 'fatigue' thường là danh từ không đếm được khi nói về trạng thái chung; dùng 'fatigued' cho tính từ (He was fatigued).
fatigue → 'fa-TIGUE' tưởng tượng 'tịt gió' khi mệt, nhớ là mệt nặng.
Từ gốc Pháp 'fatigue' (mệt mỏi); vào tiếng Anh giữ nghĩa y hệt.