noun · học thuật

proprioception

UK/ˌprəʊprɪˈɒpʃən/US/ˌproʊprɪˈoʊpʃən/pro·pri·o·CEP·tion

Band 7+speakingtask2

khả năng cảm nhận vị trí và chuyển động của các phần cơ thể mà không cần nhìn

the body's ability to sense its position and movement without relying on vision

Ví dụ

Proprioception helps athletes maintain balance without looking at their limbs.

Khả năng cảm nhận cơ thể giúp vận động viên giữ thăng bằng mà không cần nhìn các chi.

Poor proprioception after an ankle sprain increases the risk of re-injury.

Khả năng cảm nhận kém sau bong gân mắt cá khiến nguy cơ tái chấn thương tăng.

Rehabilitation programs often include exercises to restore proprioception.

Các chương trình phục hồi chức năng thường bao gồm bài tập để phục hồi khả năng cảm nhận cơ thể.

Câu mẫu band 8

Elite athletes train proprioception intensively because subtle awareness of joint position can decide the outcome in close contests.

Cụm hay đi cùng

  • restore proprioceptionkhôi phục khả năng cảm nhận cơ thể
  • proprioceptive trainingtập luyện phục hồi cảm nhận vị trí cơ thể

Họ từ

proprioceptive adjectiveproprioceptively adverb

Lỗi thường gặp

translate word-by-word: 'proprioception' → 'khứu giác riêng' or mix with 'pro-'khả năng cảm nhận vị trí cơ thể (proprioception)

Người Việt có thể dịch sai thành các cụm không liên quan do chia nhỏ từ gốc Latin; nên nhớ nghĩa toàn cụm là cảm nhận vị trí/chuyển động cơ thể.

use 'balance' whenever proprioception is needed: he lost his balancehe lost his proprioception / he lost proprioceptive control

Người Việt thường thay proprioception bằng 'balance'; nhưng proprioception rộng hơn, là cảm nhận nội sinh không chỉ kết quả thăng bằng.

Nói sao cho lên band

5balance6coordination7+proprioception

Đồng nghĩa

body awarenessbody awareness là cách nói thông dụng hơn; proprioception là thuật ngữ y học/kỹ thuật.

Dễ nhầm

balancebalance là trạng thái cân bằng; proprioception là cảm nhận nội sinh giúp đạt balance.

She lost her balance on the slippery floor.

Mẹo nhớ & gốc từ

Wordform: danh từ 'proprioception' → tính từ 'proprioceptive' (mô tả bài tập hoặc phản xạ).

proPRIOception → 'prio' ~ 'prior' nghĩa là biết trước vị trí cơ thể; tưởng tượng bạn 'biết trước' chân đang ở đâu.

Từ Latin 'proprius' (riêng) + 'ception' (nhận thức) — nghĩa gốc là 'nhận thức cái riêng của mình'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ