noun · trang trọng

concussion

/kənˈkʌʃən/con·CUS·sion

Band 7+speakingtask2

chấn động não do va đập mạnh vào đầu, có thể gây choáng, mất tri giác hoặc ảnh hưởng nhận thức tạm thời

A brain injury caused by a blow to the head that can make someone unconscious, dizzy, or confused.

Ví dụ

After the collision he was taken to hospital with a suspected concussion.

Sau cú va chạm, anh ấy được đưa vào bệnh viện vì nghi chấn động não.

Doctors advised a period of rest after a concussion to allow the brain to heal.

Bác sĩ khuyên cần nghỉ ngơi sau chấn động não để não có thời gian hồi phục.

Repeated concussions can have serious long-term effects on memory and mood.

Nhiều lần chấn động não có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng lâu dài tới trí nhớ và cảm xúc.

Câu mẫu band 8

I'm wary of young players returning too soon after a concussion because repeated head trauma can impair cognitive function long-term.

Cụm hay đi cùng

  • sustain a concussionbị chấn động não
  • mild/severe concussionchấn động não nhẹ/nghiêm trọng
  • diagnosed with a concussionđược chẩn đoán chấn động não

Họ từ

concuss verbconcussive adjectiveconcussion noun

Lỗi thường gặp

He suffered concussion during the game.He suffered a concussion during the game.

Người Việt thường quên mạo từ với danh từ đếm được; concussion là danh từ đếm được nên cần 'a'.

He had a brain concussion.He had a concussion.

Nhiều học viên dịch thô 'chấn động não' thành 'brain concussion', nhưng 'concussion' đã hàm ý 'brain' — thêm 'brain' thường thừa.

Nói sao cho lên band

5head injury6minor head injury7+concussion

Đồng nghĩa

brain injurythuật ngữ chung hơn; concussion là một dạng chấn thương não cụ thể, thường liên quan tới va đập.

Dễ nhầm

contusioncontusion là chỗ bầm xuất huyết (bruise) do va đập; concussion là tổn thương não do va chạm.

He suffered a contusion to his forehead after the fall.

Mẹo nhớ & gốc từ

Concussion là danh từ đếm được; thường dùng với a/an hoặc số (a concussion, two concussions).

Concussion — CON (chuyển động cứng) + CUSH (khuấy) → đầu bị sốc, nhớ là 'concuss' = làm choáng.

Từ Latin 'concussio' (làm rúng động); tiếng Anh hiện đại giữ nghĩa va đập gây tổn thương.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ