noun · trung tính
cohesion
UK/kəʊˈhiːʒən/US/koʊˈhiːʒən/co·HE·sion
sự gắn kết, liên kết giữa các thành viên trong một nhóm
The state of forming a united whole; how well members of a group stick together and work as one.
Ví dụ
“Strong cohesion within the squad helped them perform consistently.”
Sự gắn kết tốt trong đội đã giúp họ thi đấu ổn định.
“A lack of cohesion can undermine even the most talented individuals.”
Thiếu sự gắn kết có thể làm suy yếu ngay cả những cá nhân có tài năng nhất.
“The coach organised activities to build cohesion among the players.”
Huấn luyện viên tổ chức các hoạt động để xây dựng sự gắn kết giữa các cầu thủ.
Câu mẫu band 8
“Improving cohesion within the squad required deliberate team-building, clear roles and mutual trust cultivated over months.”
Cụm hay đi cùng
- team cohesion — sự gắn kết của đội
- social cohesion — sự gắn kết xã hội
- build/strengthen cohesion — xây dựng/ củng cố sự gắn kết
Họ từ
Lỗi thường gặp
The squad is cohesive which makes them win.→The squad is cohesive, which helps them win.
Người học thường nối trực tiếp mệnh đề mà thiếu dấu phẩy hoặc liên từ đúng; câu cần mệnh đề phụ rõ ràng. Ngoài ra 'cohesive' là tính từ, cần cấu trúc phù hợp.
They lack cohesivenesses.→They lack cohesion.
Sai về số và hình thức danh từ; 'cohesion' thường dùng không đếm được, không thêm '-es'.
Nói sao cho lên band
5team spirit→6group unity→7+cohesion
Đồng nghĩa
unity — unity nhấn mạnh sự thống nhất chung; cohesion thường nói tới liên kết hoạt động giữa các thành viên.
Dễ nhầm
cooperation — cohesion nhấn mạnh mối liên kết bền vững trong nhóm; cooperation là hành động hợp tác giữa các cá nhân, không nhất thiết là sự gắn kết lâu dài.
“Successful projects depend on cooperation between different departments.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cohesion thường là danh từ không đếm được khi nói về mức độ gắn kết (a high level of cohesion).
COHESION — CO (cùng) + HESION (hệ sẵn) → cùng nhau gắn kết.
Từ Latin 'cohaerere' nghĩa là gắn kết; thuật ngữ hiện đại dùng cho liên kết nhóm.