Từ đơn theo chủ đề

Thể thao

Band 4-5

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    teamnoun/tiːm/

    đội, nhóm người làm việc hoặc thi đấu cùng nhau

    Our team trains three times a week.

  2. 2

    trainingnoun/ˈtreɪnɪŋ/

    quá trình luyện tập hoặc khóa học để cải thiện kỹ năng thể thao/nhân lực

    The team has a tough training every morning.

  3. 3

    competitionnoun/ˌkɒmpəˈtɪʃən/

    cuộc thi, sự cạnh tranh; sự kiện nơi mọi người tranh thắng

    She entered a national singing competition.

  4. 4

    matchnoun/mætʃ/

    trận đấu giữa hai đội hoặc hai vận động viên

    The school match starts at three o'clock.

  5. 5

    injurynoun/ˈɪndʒəri/

    chấn thương, tổn thương cơ thể do tai nạn hoặc tập luyện quá mức

    He missed the final because of an ankle injury.

  6. 6

    coachnoun/verb/kəʊtʃ/

    huấn luyện viên; người hướng dẫn kỹ năng thể thao; (v) luyện tập, chỉ dẫn ai

    The coach told us to work on passing drills.

  7. 7

    sportnoun/spɔːt/

    Hoạt động thể chất có tính giải trí hoặc thi đấu; cũng chỉ một môn thể thao cụ thể.

    I enjoy watching sport on weekends, especially football.

  8. 8

    fitnessnoun/ˈfɪtnəs/

    thể lực, tình trạng sức khỏe và khả năng vận động

    Regular cardio improves cardiovascular fitness.

  9. 9

    exercisenoun, verb/ˈeksəsaɪz/

    (n) bài tập thể chất để giữ sức khoẻ; (v) tập thể dục, luyện tập

    I try to do some exercise every morning.

  10. 10

    gymnoun/dʒɪm/

    Phòng tập thể dục; nơi có máy móc và không gian để tập thể hình hoặc tập luyện.

    I go to the gym three times a week to lift weights.

  11. 11

    playernoun/ˈpleɪə/

    cầu thủ; người tham gia thi đấu trong môn thể thao

    He's the best player on our team.

  12. 12

    scorenoun, verb/skɔː(r)/

    (n) điểm số, tỉ số; (v) ghi bàn, đạt điểm

    He scored two goals in the match.

  13. 13

    stadiumnoun/ˈsteɪdiəm/

    sân vận động — nơi tổ chức các trận đấu hoặc sự kiện lớn

    The fans headed to the stadium to watch the final.

  14. 14

    goalnoun/ɡəʊl/

    bàn thắng (trong thể thao); mục tiêu, mục đích

    He scored the winning goal in the last minute.

  15. 15

    refereenoun/ˌrefəˈriː/

    trọng tài — người điều khiển và áp dụng luật trong trận đấu

    The referee blew the whistle for a foul.

  16. 16

    spectatornoun/spekˈteɪtə/

    khán giả xem trực tiếp (một sự kiện thể thao)

    There were thousands of spectators at the final.

  17. 17

    tournamentnoun/ˈtʊənəmənt/

    giải đấu — chuỗi trận/thi đấu giữa nhiều đội hoặc cá nhân để chọn ra người thắng

    They entered the junior tennis tournament last summer.

  18. 18

    warm-upnoun, phrasal verb/ˈwɔːmˌʌp/

    (n) bài khởi động; (v) khởi động, làm nóng cơ thể trước khi tập hoặc thi đấu

    Do a five-minute warm-up before sprinting.

  19. 19

    practiceverb/noun/ˈpræktɪs/

    luyện tập (động từ); buổi luyện tập (danh từ)

    We practice every evening to prepare for the match.

  20. 20

    leaguenoun/liːɡ/

    giải đấu gồm nhiều đội thi đấu vòng tròn trong một mùa

    Our team has just been promoted to the national league.

Bộ liên quan