noun · học thuật

regimen

UK/ˈrɛdʒɪmən/US/ˈrɛdʒəmən/REJ·i·men

Band 7+speakingtask2

chế độ (ăn uống, tập luyện hoặc điều trị) có kế hoạch và quy tắc rõ ràng để cải thiện sức khỏe hoặc phục hồi

a planned program of diet, exercise, or treatment intended to improve health or help recovery

Ví dụ

After his operation, he followed a strict regimen of physiotherapy and light exercise.

Sau ca phẫu thuật, anh ấy tuân theo một chế độ nghiêm ngặt gồm vật lý trị liệu và bài tập nhẹ.

Athletes often adapt their training regimen before major competitions.

Các vận động viên thường điều chỉnh chế độ luyện tập trước các giải đấu lớn.

The doctor recommended a new dietary regimen to help control her blood sugar.

Bác sĩ khuyên cô ấy thực hiện một chế độ ăn mới để giúp kiểm soát đường huyết.

Câu mẫu band 8

To return to competition quickly, she implemented a precisely monitored training regimen combining physiotherapy, strength work and controlled nutrition.

Cụm hay đi cùng

  • training regimenchế độ tập luyện
  • strict regimenchế độ nghiêm ngặt
  • medical regimenchế độ điều trị (theo chỉ dẫn y tế)

Họ từ

regimen noun

Lỗi thường gặp

regimeregimen

Nhiều học viên dùng 'regime' vì nhìn giống 'regimen'. 'Regime' thường có nghĩa là chế độ chính trị (government), trong khi 'regimen' là chế độ ăn/uống/tập luyện có kế hoạch.

follow regimenfollow a regimen

Tiếng Việt hay bỏ mạo từ; 'regimen' là danh từ đếm được ở đây nên cần mạo từ 'a' trong câu 'follow a regimen'.

regimens (as uncountable)a regimen / regimens

Một số bạn nghĩ 'regimen' là không đếm được giống 'diet', nhưng nó đếm được: 'a regimen' (một chế độ) hoặc 'several regimens'.

Nói sao cho lên band

5schedule6routine7+regimen

Đồng nghĩa

routinethường là những thói quen hàng ngày chung, ít chính thức hơn 'regimen'

program'program' khá rộng, có thể là kế hoạch tổng quát; 'regimen' nhấn mạnh tính có quy tắc y tế hoặc sức khỏe

Dễ nhầm

regime'regime' thường chỉ chính quyền hoặc hệ thống chính trị; không dùng thay 'regimen'.

The repressive regime was toppled after months of protests.

Mẹo nhớ & gốc từ

Regimen = REGular + IMEN (nhớ là 'regular plan' cho sức khỏe).

Từ gốc Latin 'regimen' nghĩa là 'sự cai quản, cách lãnh đạo', dần chuyển sang nghĩa 'chế độ, cách điều trị'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ