Từ đơn theo chủ đề
Mua sắm & tiền bạc
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
extravagantadjective/ɪkˈstrævəɡənt/
phung phí, tiêu quá mức cần thiết; rất đắt và xa hoa
“Many young people prefer experiences to extravagant possessions.”
- 2
monetaryadjective/ˈmɒnɪtəri/
liên quan đến tiền tệ hoặc chính sách tiền tệ
“Central banks use monetary policy to control inflation.”
- 3
dividendnoun/ˈdɪvɪdend/
phần lợi nhuận công ty chia cho cổ đông; khoản cổ tức
“The company announced a higher dividend for this year.”
- 4
counterfeitadjective, verb, noun/ˈkaʊntəfɪt/
giả mạo (tiền tệ, hàng hoá, giấy tờ) nhằm lừa đảo
“Airport security seized several counterfeit passports.”
- 5
monopolynoun/məˈnɒpəli/
độc quyền (tình trạng một công ty hoặc tổ chức kiểm soát toàn bộ thị trường cho một hàng hóa/dịch vụ)
“Governments may break up monopolies to promote competition.”
- 6
discretionaryadjective/dɪˈskrɛʃənəri/
tự quyết; không bắt buộc — thường dùng cho chi tiêu hoặc quyền quyết định
“During a recession, households often cut discretionary spending first.”
- 7
affluentadjective/ˈæflʊənt/
giàu có, thịnh vượng (dùng nhiều trong văn viết, học thuật)
“Many affluent families send their children to private schools.”
- 8
liabilitynoun/ˌlaɪəˈbɪlɪti/
trách nhiệm pháp lý hoặc khoản nợ phải chịu; nghĩa vụ tài chính hoặc pháp lý
“Shareholders usually have limited liability, so they are not personally responsible for the company’s debts.”
- 9
taxnoun / verb/tæks/
thuế — khoản tiền người dân hoặc doanh nghiệp phải trả cho chính phủ (có thể đánh theo thu nhập, hàng hóa, dịch vụ).
“The government increased taxes on tobacco last year.”
- 10
capitalnoun/ˈkæpɪt(ə)l/
vốn — tiền hoặc tài sản dùng để đầu tư, bắt đầu hoặc vận hành một doanh nghiệp; cũng có nghĩa 'thủ đô' trong ngữ cảnh địa lý.
“Small businesses often struggle to raise the necessary capital to expand.”
- 11
frugaladjective/ˈfruːɡəl/
tiết kiệm, biết chi tiêu khôn ngoan (khác với keo kiệt: vẫn hào phóng khi cần)
“She's remarkably frugal and rarely wastes food.”
- 12
assetnoun/ˈæsɛt/
tài sản — bất cứ thứ gì có giá trị mà cá nhân hoặc doanh nghiệp sở hữu (tiền, nhà, máy móc...).
“The company's assets include several office buildings and a fleet of vehicles.”
- 13
lucrativeadjective/ˈluːkrətɪv/
có lợi nhuận cao, mang lại tiền (thường dùng cho công việc hoặc dự án)
“She left the company to start a more lucrative career in consulting.”
- 14
revenuenoun/ˈrevənjuː/
doanh thu — tổng số tiền doanh nghiệp thu được từ bán hàng hoặc dịch vụ trước khi trừ chi phí.
“The company's revenue grew by 15% last quarter.”
- 15
reimburseverb/ˌriːɪmˈbɜːs/
hoàn trả (tiền đã chi); bồi hoàn chi phí
“The company will reimburse employees for travel expenses.”
- 16
expenditurenoun/ɪkˈspendɪtʃər/
tổng số tiền chi tiêu, sự chi tiêu (thường nói về chi tiêu của chính phủ, doanh nghiệp hoặc cá nhân ở mức tổng)
“Public expenditure on education has increased this year.”
- 17
commissionnoun / verb/kəˈmɪʃən/
hoa hồng — khoản tiền trả cho người môi giới, đại lý hoặc nhân viên bán hàng theo tỷ lệ trên doanh số; cũng có nghĩa 'ủy nhiệm' khi là động từ.
“The estate agent received a commission when the house sold.”
- 18
liquiditynoun/lɪˈkwɪdɪti/
khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng mà không mất nhiều giá trị; tính thanh khoản
“Banks must maintain sufficient liquidity to meet deposit withdrawals.”
- 19
surchargenoun/ˈsɜː(r)tʃɑːdʒ/
khoản phí thêm được tính vào giá gốc (thường là phí phụ, bất ngờ hoặc theo điều kiện)
“During holiday periods many hotels add a late‑booking surcharge.”
- 20
overdraftnoun/ˈəʊvədrɑːft/
thấu chi — tình trạng tài khoản ngân hàng bị tiêu quá số tiền có, thường theo một thỏa thuận cho phép rút âm số dư.
“He went into overdraft after an emergency car repair.”