noun · trung tính
overdraft
UK/ˈəʊvədrɑːft/US/ˈoʊvərdræft/O·ver·draft
thấu chi — tình trạng tài khoản ngân hàng bị tiêu quá số tiền có, thường theo một thỏa thuận cho phép rút âm số dư.
an arrangement with a bank that allows someone to withdraw more money than they have in their account, up to an agreed limit.
Ví dụ
“He went into overdraft after an emergency car repair.”
Anh ấy bị thấu chi sau khi sửa xe khẩn cấp.
“The bank charges interest on the overdraft amount.”
Ngân hàng tính lãi trên số tiền thấu chi.
“Students should be cautious about using an overdraft as it can be expensive.”
Học sinh nên cẩn trọng khi dùng thấu chi vì có thể tốn kém.
Câu mẫu band 8
“After an unexpected medical bill, she briefly used an arranged overdraft to cover essential expenses while awaiting reimbursement.”
Cụm hay đi cùng
- overdraft facility — hạn mức thấu chi
- go into overdraft — bị thấu chi
- arrange an overdraft — sắp xếp hạn mức thấu chi
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have overdrawn→I am overdrawn / I have an overdraft
Người Việt thường dịch trực tiếp dẫn tới dùng động từ sai; giới từ và cấu trúc đúng là 'be overdrawn' hoặc 'have an overdraft'.
overdraft on my account→overdraft in my account
Giới từ gây nhầm lẫn; với tài khoản thường dùng 'in' (overdraft in my account) hoặc 'on' đôi khi cũng thấy, nhưng 'in' là tự nhiên hơn cho nhiều ngữ cảnh.
Nói sao cho lên band
5loan→6credit→7+overdraft
Đồng nghĩa
short-term loan — về cơ bản giống khoản vay ngắn hạn, nhưng overdraft là liên quan trực tiếp đến tài khoản vãng lai
Dễ nhầm
loan — loan là khoản vay có hợp đồng rõ ràng và thời hạn; overdraft là thấu chi liên quan tài khoản hiện có, thường ngắn hạn.
“He took out a small loan to pay for the car repairs.”
Mẹo nhớ & gốc từ
OVERDRAFT → 'OVER' (vượt quá) + 'DRAFT' (dòng tiền) — nghĩa là vượt quá số tiền trong tài khoản.
Ghép từ 'over' (vượt quá) và 'draft' (lệnh rút tiền), nghĩa gốc là rút tiền vượt hạn mức.