adjective · trung tính
lucrative
/ˈluːkrətɪv/LU·cra·tive
có lợi nhuận cao, mang lại tiền (thường dùng cho công việc hoặc dự án)
Producing a great deal of profit; profitable.
Ví dụ
“She left the company to start a more lucrative career in consulting.”
Cô ấy rời công ty để bắt đầu một nghề có lợi nhuận cao hơn trong tư vấn.
“Real estate has been a lucrative investment for many people.”
Bất động sản đã là một khoản đầu tư có lợi nhuận cao cho nhiều người.
“They negotiated a lucrative contract with the supplier.”
Họ đàm phán được một hợp đồng có lợi nhuận với nhà cung cấp.
Câu mẫu band 8
“Investors are increasingly attracted to sustainable projects because they can be both ethically sound and surprisingly lucrative.”
Cụm hay đi cùng
- lucrative business — doanh nghiệp sinh lợi
- lucrative contract — hợp đồng sinh lợi
Họ từ
Lỗi thường gặp
This job is very profit.→This job is very lucrative.
Dịch word-by-word 'profit' là danh từ; cần tính từ 'lucrative' để mô tả job. Người Việt thường giữ nguyên danh từ thay vì đổi sang tính từ.
a lucrative profit→a lucrative business
Ghép sai hai từ có nghĩa giống nhau. 'Profit' là kết quả, 'lucrative' mô tả nguồn tạo lợi nhuận.
Nói sao cho lên band
5money-making→6profitable→7+lucrative
Đồng nghĩa
profitable — 'profitable' trung tính; 'lucrative' hơi trang trọng hơn và nhấn mạnh lợi ích tài chính lớn.
Dễ nhầm
profitable — 'Profitable' và 'lucrative' gần nghĩa; 'profitable' dùng rộng hơn, 'lucrative' nhấn mạnh quy mô lợi nhuận và thường dùng trong văn viết.
“The merger proved to be very profitable for both companies.”
Mẹo nhớ & gốc từ
LUCR → LUCky cash → lucrative là sinh lợi.
Từ Latin 'lucrativus' liên quan đến 'lucrum' nghĩa là lợi ích/lợi nhuận.