noun / verb · trung tính

commission

/kəˈmɪʃən/kə·MIS·sən

Band 7+speakingtask2

hoa hồng — khoản tiền trả cho người môi giới, đại lý hoặc nhân viên bán hàng theo tỷ lệ trên doanh số; cũng có nghĩa 'ủy nhiệm' khi là động từ.

a payment to someone (often a percentage) for selling something or a formal order to do a piece of work (as a verb).

Ví dụ

The estate agent received a commission when the house sold.

Môi giới nhà được hoa hồng khi căn nhà được bán.

The city commissioned an artist to design a memorial.

Thành phố ủy nhiệm một nghệ sĩ thiết kế đài tưởng niệm.

Sales staff usually work on commission rather than a fixed salary.

Nhân viên bán hàng thường làm theo hoa hồng thay vì lương cố định.

Câu mẫu band 8

Many freelance salespeople accept lower base salaries because they can often earn substantial commissions from lucrative contracts.

Cụm hay đi cùng

  • earn a commissionkiếm hoa hồng
  • pay a commissiontrả hoa hồng
  • commission ratetỷ lệ hoa hồng

Họ từ

commission noun / verbcommissioned adjective / past participlecommissioner noun

Lỗi thường gặp

receive commission 5%receive a commission of 5%

Người Việt hay bỏ mạo từ và giới từ khi dịch trực tiếp; cấu trúc đúng là 'receive a commission of 5%'.

make a commissionearn a commission

Dịch trực tiếp từ 'làm hoa hồng' dẫn đến động từ không tự nhiên; collocation chính xác là 'earn a commission'.

Nói sao cho lên band

5fee6percentage7+commission

Đồng nghĩa

feefee là khoản trả cố định cho dịch vụ; commission thường là % trên doanh số.

Dễ nhầm

committeecommittee là ủy ban (nhóm người), khác nghĩa với commission là hoa hồng hoặc hành động ủy nhiệm.

The committee will meet on Tuesday to discuss the proposal.

Mẹo nhớ & gốc từ

COMMISSION → CO MISSION (ứng: 'mục tiêu cộng tác, trả hoa hồng khi hoàn thành nhiệm vụ').

Từ Latin 'commissio' nghĩa là giao phó; qua thời gian có cả nghĩa 'ủy nhiệm' và 'khoản trả cho dịch vụ'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ