noun · học thuật
dividend
UK/ˈdɪvɪdend/US/ˈdɪvədənd/DIV·i·dend
phần lợi nhuận công ty chia cho cổ đông; khoản cổ tức
a part of a company's profits paid to shareholders
Ví dụ
“The company announced a higher dividend for this year.”
Công ty thông báo mức cổ tức cao hơn cho năm nay.
“Long-term investors often value a steady dividend stream.”
Nhà đầu tư dài hạn thường đánh giá cao dòng cổ tức ổn định.
“Paying dividends can signal a company's financial health.”
Trả cổ tức có thể báo hiệu tình hình tài chính lành mạnh của công ty.
Câu mẫu band 8
“While reinvestment can foster long-term growth, returning dividends provides immediate income to shareholders and can attract conservative investors.”
Cụm hay đi cùng
- pay a dividend — trả cổ tức
- dividend yield — tỷ suất cổ tức
- declare a dividend — tuyên bố trả cổ tức
Họ từ
Lỗi thường gặp
interest→dividend
Học viên thường nhầm 'dividend' với 'interest'; 'interest' là lãi suất trên tiền gửi hoặc nợ, còn 'dividend' là phần lợi nhuận chia cho cổ đông.
Nói sao cho lên band
5profit→6share→7+dividend
Đồng nghĩa
share of profits — cách nói mô tả ý nghĩa thực tế nhưng kém chuyên môn hơn 'dividend'
Dễ nhầm
profit — profit là lợi nhuận tổng của công ty; dividend là phần lợi nhuận được phân phối cho cổ đông
“The company's profit rose sharply, but it decided to reinvest rather than distribute dividends.”
Mẹo nhớ & gốc từ
dividend → 'divide' (chia) + 'end' giúp nhớ là phần chia lợi nhuận
từ Latin 'dividendum' (điều phải chia), phát triển thành 'dividend' trong tiếng Anh hiện đại