adjective · trung tính

extravagant

/ɪkˈstrævəɡənt/ex·TRAV·a·gant

Band 7+speakingtask2

phung phí, tiêu quá mức cần thiết; rất đắt và xa hoa

spending or costing more than is reasonable; excessively expensive

Ví dụ

Many young people prefer experiences to extravagant possessions.

Nhiều bạn trẻ thích trải nghiệm hơn những đồ vật xa xỉ.

The charity criticised the company's extravagant spending on events.

Tổ chức từ thiện chỉ trích việc công ty tiêu xài phung phí cho các sự kiện.

She returned the extravagant dress because it was impractical.

Cô ấy trả lại chiếc váy xa xỉ vì nó không thiết thực.

Câu mẫu band 8

While some argue that extravagant consumption fuels the economy, it can also deepen social inequality and waste resources.

Cụm hay đi cùng

  • extravagant spendingchi tiêu phung phí
  • extravagant lifestylelối sống xa hoa
  • extravagant purchasemón mua sắm quá đắt, không cần thiết

Họ từ

extravagance nounextravagantly adverb

Lỗi thường gặp

expensiveextravagant

Người Việt thường dùng 'expensive' (đắt) thay cho 'extravagant', nhưng 'expensive' chỉ mức giá cao; 'extravagant' nhấn mạnh việc tiêu quá mức hoặc không cần thiết.

Nói sao cho lên band

5expensive6costly7+extravagant

Đồng nghĩa

lavishnhấn mạnh tính rộng rãi, hào phóng và xa hoa, không chỉ đắt

luxuriousnhấn mạnh sang trọng và chất lượng; không nhất thiết là phung phí

Dễ nhầm

lavishcũng chỉ sự xa hoa nhưng thiên về sự hào phóng và hoành tráng hơn là tiêu phí vô lý

The celebrity threw a lavish party that everyone talked about.

Mẹo nhớ & gốc từ

extravagant → 'extra' (quá mức) giúp nhớ là tiêu quá tay

từ Latin extra- 'bên ngoài, vượt quá' + vagari 'lang thang', nghĩa gốc dần thành 'vượt mức, phung phí'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ