noun / verb · trung tính

tax

/tæks/TAX

Band 7+speakingtask2

thuế — khoản tiền người dân hoặc doanh nghiệp phải trả cho chính phủ (có thể đánh theo thu nhập, hàng hóa, dịch vụ).

money that people or businesses must pay to the government.

Ví dụ

The government increased taxes on tobacco last year.

Chính phủ đã tăng thuế thuốc lá vào năm ngoái.

Many people find the tax system complicated.

Nhiều người thấy hệ thống thuế phức tạp.

Small businesses often struggle to pay their taxes on time.

Doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khi nộp thuế đúng hạn.

Câu mẫu band 8

In many countries, tax reform is essential if governments want to fund public services sustainably without overburdening low-income households.

Cụm hay đi cùng

  • pay taxesnộp thuế
  • tax ratemức thuế
  • income taxthuế thu nhập

Họ từ

tax noun / verbtaxation nountaxable adjective

Lỗi thường gặp

many taxmany taxes

Tiếng Việt không phân số nhiều/ít như tiếng Anh; học viên thường quên thêm -s để số nhiều.

tax for cigarettestax on cigarettes

Lối dịch word-by-word từ 'thuế trên thuốc lá' khiến chọn giới từ sai; tiếng Anh đúng là 'tax on'.

Nói sao cho lên band

5fee6duty7+tax

Đồng nghĩa

levytừ trang trọng, chỉ khoản thu chính thức do cơ quan quyền lực áp đặt

dutythường dùng cho thuế hải quan hoặc thuế đánh lên hàng nhập khẩu

Dễ nhầm

feefee là khoản trả cho một dịch vụ cụ thể (vé, phí dịch vụ), thường nhỏ hơn và trực tiếp hơn so với tax

The entrance fee to the museum was five pounds.

Mẹo nhớ & gốc từ

TAX → Tắt Ánh eXtra (giữ ý: 'bị lấy thêm tiền' cho chính phủ).

Từ 'tax' bắt nguồn từ tiếng Latin 'taxare' nghĩa là đánh giá/định giá; dần chuyển sang nghĩa khoản phí bắt buộc.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ