adjective · trang trọng
affluent
UK/ˈæflʊənt/US/ˈæfluənt/AF·flu·ent
giàu có, thịnh vượng (dùng nhiều trong văn viết, học thuật)
Having a lot of money; wealthy (used in more formal contexts).
Ví dụ
“Many affluent families send their children to private schools.”
Nhiều gia đình giàu có cho con em họ học trường tư.
“Affluent neighbourhoods often have better public services.”
Các khu phố giàu thường có dịch vụ công tốt hơn.
“The policy was criticised for favouring the affluent.”
Chính sách bị chỉ trích vì thiên về những người giàu có.
Câu mẫu band 8
“While economic growth has created many affluent households, regional inequality remains a persistent problem.”
Cụm hay đi cùng
- affluent society — xã hội thịnh vượng
- affluent neighbourhood — khu phố giàu có
Họ từ
Lỗi thường gặp
He grew up in a affluent family.→He grew up in an affluent family.
Người Việt hay quên quy tắc 'a/an' vì tiếng Việt không có mạo từ; trước âm nguyên âm /æ/ phải dùng 'an'.
affluencey→affluence
Tạo hậu tố bằng tiếng Việt (thêm 'y') là sai; danh từ đúng là 'affluence'.
Nói sao cho lên band
5rich→6well-off→7+affluent
Đồng nghĩa
wealthy — thường trung tính, dùng cả nói lẫn viết; 'affluent' trang trọng hơn
Dễ nhầm
wealthy — cả hai đều nghĩa 'giàu', nhưng 'wealthy' trung tính hơn và dùng phổ biến hơn trong văn nói; 'affluent' mang sắc thái trang trọng, học thuật.
“The wealthy entrepreneur invested in several green startups.”
Mẹo nhớ & gốc từ
AF → A Fistful (nắm tiền) = affluent là giàu.
Từ Latin 'affluere' (chảy tới), gợi ý 'dòng chảy của cải' → thịnh vượng.