noun · học thuật
expenditure
/ɪkˈspendɪtʃər/ex·PEND·i·ture
tổng số tiền chi tiêu, sự chi tiêu (thường nói về chi tiêu của chính phủ, doanh nghiệp hoặc cá nhân ở mức tổng)
The action of spending funds; the amount of money spent.
Ví dụ
“Public expenditure on education has increased this year.”
Chi tiêu công cho giáo dục đã tăng trong năm nay.
“Household expenditures rose due to higher food prices.”
Chi tiêu hộ gia đình tăng do giá thực phẩm cao hơn.
“Reducing unnecessary expenditure is a priority for the new administration.”
Cắt giảm các khoản chi không cần thiết là ưu tiên của chính quyền mới.
Câu mẫu band 8
“Government expenditure on infrastructure projects can stimulate growth, but only if funds are allocated transparently and efficiently.”
Cụm hay đi cùng
- public expenditure — chi tiêu công
- capital expenditure — chi tiêu vốn
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many expenditures.→There is a lot of expenditure.
Nhiều HS Việt dùng 'expenditure' như danh từ đếm được mặc dù khi nói tổng chi tiêu nó thường là không đếm được; tuy nhiên 'expenditures' có thể dùng khi liệt kê nhiều khoản riêng biệt.
expendature→expenditure
Lỗi chính tả do phát âm; cần nhớ cấu trúc 'expend-'.
Nói sao cho lên band
5spending→6expense→7+expenditure
Đồng nghĩa
spending — 'Spending' là từ thông dụng hơn; 'expenditure' trang trọng hơn, phù hợp cho Task 2/Task 1 báo cáo.
Dễ nhầm
expense — 'Expense' là từ phổ biến chỉ khoản chi cụ thể hoặc chi phí; 'expenditure' thường dùng trong văn viết hành chính/chính sách để chỉ tổng số chi tiêu.
“The expense of the trip was higher than we expected.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Khi nói tổng chi tiêu dùng 'expenditure' thường là danh từ không đếm được: 'expenditure is'; dùng 'expenditures' khi liệt kê các khoản riêng lẻ.
ex-PEND-it-ure → PEND liên quan đến spend/chi tiêu, nhớ 'expenditure' là chi tiêu.
Từ Latin 'expendere' (chi tiêu) → 'expenditure' nghĩa là việc chi tiền.