noun · trang trọng

liability

/ˌlaɪəˈbɪlɪti/li·a·BIL·i·ty

Band 7+speakingtask2

trách nhiệm pháp lý hoặc khoản nợ phải chịu; nghĩa vụ tài chính hoặc pháp lý

a legal responsibility for something, especially for paying money if there is a loss or damage

Ví dụ

Shareholders usually have limited liability, so they are not personally responsible for the company’s debts.

Cổ đông thường chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn, vì vậy họ không phải chịu trách nhiệm cá nhân cho các khoản nợ của công ty.

The firm disclosed all its liabilities on the balance sheet.

Công ty đã kê khai toàn bộ các khoản phải trả trên bảng cân đối kế toán.

After the lawsuit, the manufacturer accepted liability for the defective product.

Sau vụ kiện, nhà sản xuất đã chấp nhận trách nhiệm pháp lý về sản phẩm bị lỗi.

Câu mẫu band 8

Because the group used a holding company structure, individual investors benefited from limited liability and were shielded from the firm's operational risks.

Cụm hay đi cùng

  • limited liabilitytrách nhiệm hữu hạn
  • assume liabilitychịu trách nhiệm pháp lý
  • legal liabilitytrách nhiệm pháp lý
  • current liabilitiescác khoản nợ ngắn hạn

Họ từ

liabilities noun (plural)liable adjectiveexempt from liability phrase

Lỗi thường gặp

He is liability for the losses.He is liable for the losses.

Người Việt thường dùng danh từ 'liability' thay vì tính từ 'liable' khi muốn nói 'chịu trách nhiệm' vì cách dịch trực tiếp từ tiếng Việt ('chịu trách nhiệm').

The company has many liability.The company has many liabilities.

Người học thường quên chia số nhiều (-s) vì trong tiếng Việt không có dạng giống vậy; 'liability' ở đây đếm được nên cần 'liabilities'.

Nói sao cho lên band

5debt6responsibility7+liability

Đồng nghĩa

debtthường chỉ tiền phải trả, còn liability rộng hơn, có thể là trách nhiệm pháp lý chứ không chỉ tiền

responsibilitychỉ chung trách nhiệm; liability nhấn vào nghĩa vụ pháp lý hoặc tài chính

Dễ nhầm

debtdebt chủ yếu là tiền nợ phải trả; liability có thể là nợ hoặc trách nhiệm pháp lý, nghĩa rộng hơn

The company repaid most of its long-term debt over the past year.

responsibilityresponsibility là trách nhiệm chung; liability nhấn mạnh khía cạnh pháp lý hoặc tài chính

Parents have a responsibility to provide for their children.

Mẹo nhớ & gốc từ

LIABLE → LIABILITY: nhớ 'LIABLE' là tính từ (chịu trách nhiệm), 'LIABILITY' là danh từ (trách nhiệm/nợ).

từ Latin 'lībilis' (dễ rơi, dễ bị) tiến sang tiếng Pháp rồi vào tiếng Anh với nghĩa trách nhiệm/nợ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ