verb · trung tính

reimburse

UK/ˌriːɪmˈbɜːs/US/ˌriːɪmˈbɜːrs/re·im·BURSE

Band 7+task2speaking

hoàn trả (tiền đã chi); bồi hoàn chi phí

To pay someone back for expenses they have paid on your behalf.

Ví dụ

The company will reimburse employees for travel expenses.

Công ty sẽ hoàn trả tiền đi lại cho nhân viên.

Please keep your receipts so we can reimburse you.

Hãy giữ biên lai để chúng tôi có thể hoàn trả cho bạn.

She was reimbursed by the insurer after filing a claim.

Cô ấy được công ty bảo hiểm hoàn trả sau khi nộp yêu cầu.

Câu mẫu band 8

If you incur any business-related expenses while travelling, the company policy clearly states that you will be reimbursed upon submitting valid receipts.

Cụm hay đi cùng

  • reimburse someone for somethinghoàn trả ai cho việc gì
  • expense reimbursementhoàn trả chi phí

Họ từ

reimbursement noun

Lỗi thường gặp

The company will reimburse to employees.The company will reimburse employees.

Người Việt thường thêm giới từ thừa do dịch cấu trúc tiếng Việt; 'reimburse' trực tiếp đi với tân ngữ (reimburse someone for something).

They reimbursed me with $50.They reimbursed me $50.

Cấu trúc chính xác có thể là 'reimburse someone (amount)' hoặc 'reimburse someone for something'; thêm 'with' thường không cần và là lối dịch từ tiếng Việt.

Nói sao cho lên band

5pay back6refund7+reimburse

Đồng nghĩa

refund'Refund' thường là trả lại tiền vì hàng lỗi hoặc không hài lòng; 'reimburse' nhấn vào hoàn trả chi phí đã chi.

Dễ nhầm

refund'Refund' = trả lại tiền (thường do trả hàng/không hài lòng); 'reimburse' = hoàn trả chi phí đã chi (thường trong công việc/chi phí hợp lý).

The shop offered a refund for the faulty headphones.

Mẹo nhớ & gốc từ

Động từ 'reimburse' thường dùng theo mẫu 'reimburse someone for something' hoặc trực tiếp 'reimburse someone (amount)'; tránh thêm giới từ thừa như 'to' sau reimburse.

RE-IM-BURSE → REMEMBER 'BURSE' như purse (ví) được trả lại.

Từ Latin 're-' (lại) + 'bursare' (túi tiền) → trả tiền lại.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ