noun · trung tính
asset
/ˈæsɛt/AS·set
tài sản — bất cứ thứ gì có giá trị mà cá nhân hoặc doanh nghiệp sở hữu (tiền, nhà, máy móc...).
something valuable owned by a person or company, such as money, buildings, or equipment.
Ví dụ
“The company's assets include several office buildings and a fleet of vehicles.”
Tài sản của công ty bao gồm vài tòa văn phòng và đội xe.
“Education is often considered a personal asset that increases lifetime earnings.”
Giáo dục thường được xem là tài sản cá nhân giúp tăng thu nhập suốt đời.
“Current assets like cash and inventory are important for short-term stability.”
Tài sản ngắn hạn như tiền mặt và hàng tồn kho quan trọng cho ổn định ngắn hạn.
Câu mẫu band 8
“Diversifying assets across different sectors can help a firm reduce risk while maintaining long-term growth potential.”
Cụm hay đi cùng
- current assets — tài sản ngắn hạn
- fixed assets — tài sản cố định
- valuable asset — tài sản có giá trị
Họ từ
Lỗi thường gặp
much asset→many assets
Người Việt có xu hướng dịch trực tiếp 'nhiều' nên dùng 'much' cho danh từ đếm được; 'assets' cần số nhiều.
asset of company→company's assets
Thói quen dịch 'của công ty' theo trật tự tiếng Việt dẫn tới cấu trúc tiếng Anh sai; dùng sở hữu cách 'company's assets' hoặc 'assets of the company'.
Nói sao cho lên band
5property→6resource→7+asset
Đồng nghĩa
property — thường nhấn vào đất đai, bất động sản hơn là tài sản vô hình
resource — nhấn vào nguồn lực hữu ích cho tổ chức hoặc cá nhân
Dễ nhầm
capital — capital là vốn (tiền hoặc tài sản dùng để đầu tư); asset chỉ tài sản cụ thể mà doanh nghiệp sở hữu.
“The company's capital was invested in new machinery.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ASSET → AS·SET (nhớ: 'một bộ đồ vật' có giá trị được 'set' sẵn).
Từ 'asset' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'assez' nghĩa là 'đủ', về sau chuyển nghĩa sang 'tài sản giá trị'.