noun · học thuật
monopoly
UK/məˈnɒpəli/US/məˈnɑːpəli/mo·NOP·o·ly
độc quyền (tình trạng một công ty hoặc tổ chức kiểm soát toàn bộ thị trường cho một hàng hóa/dịch vụ)
exclusive control of a market by a single firm or organization
Ví dụ
“Governments may break up monopolies to promote competition.”
Chính phủ có thể chia tách các tập đoàn độc quyền để thúc đẩy cạnh tranh.
“A natural monopoly can occur in utilities like water supply.”
Độc quyền tự nhiên có thể xảy ra ở các tiện ích như cung cấp nước.
“When a firm has a monopoly, it can set prices without competitive pressure.”
Khi một doanh nghiệp nắm độc quyền, nó có thể định giá mà không chịu áp lực cạnh tranh.
Câu mẫu band 8
“Regulators must weigh the benefits of economies of scale against the dangers of monopoly power when assessing mergers.”
Cụm hay đi cùng
- break up a monopoly — chia tách độc quyền
- monopoly power — quyền lực độc quyền
- natural monopoly — độc quyền tự nhiên
Họ từ
Lỗi thường gặp
dominate→monopoly
Học viên thường dùng 'dominate' (thống trị) để miêu tả một công ty lớn, nhưng 'monopoly' là thuật ngữ kinh tế chỉ quyền kiểm soát toàn bộ thị trường bởi một bên.
Nói sao cho lên band
5control→6dominate→7+monopoly
Đồng nghĩa
exclusive control — diễn đạt ý tương tự nhưng kém chuyên môn hơn 'monopoly'
Dễ nhầm
oligopoly — thị trường bị chi phối bởi vài công ty lớn (không phải một công ty duy nhất như monopoly)
“The smartphone market is often described as an oligopoly dominated by a few major firms.”
Mẹo nhớ & gốc từ
monopoly → 'mono' (một) + 'poly' (bán) nhớ là chỉ một bên bán
từ Greek 'monopōlion' (mono = một, pōlion = bán), nghĩa là quyền bán độc quyền