adjective, verb, noun · trung tính
counterfeit
UK/ˈkaʊntəfɪt/US/ˈkaʊntərfɪt/COUN·ter·feit
giả mạo (tiền tệ, hàng hoá, giấy tờ) nhằm lừa đảo
made to look like the real thing in order to trick people, especially goods or money
Ví dụ
“Airport security seized several counterfeit passports.”
An ninh sân bay tịch thu vài hộ chiếu giả mạo.
“Counterfeit goods flood some online marketplaces.”
Hàng giả tràn ngập một số nền tảng thương mại điện tử.
“He was arrested for trying to distribute counterfeit notes.”
Anh ta bị bắt vì cố phân phối tiền giả.
Câu mẫu band 8
“Online platforms must strengthen enforcement to prevent the sale of counterfeit goods that harm consumers and legitimate businesses.”
Cụm hay đi cùng
- counterfeit goods — hàng giả
- counterfeit currency — tiền giả
- counterfeit documents — giấy tờ giả mạo
Họ từ
Lỗi thường gặp
fake→counterfeit
Người Việt hay dùng 'fake' trong bài viết vì quen miêu tả hàng giả bằng tiếng Anh đời thường, nhưng trong bài viết học thuật/Task 2 'counterfeit' chính xác và trang trọng hơn.
Nói sao cho lên band
5fake→6forged→7+counterfeit
Đồng nghĩa
fake — thông thường, thân mật; 'counterfeit' trang trọng hơn, dùng cho mục đích lừa đảo
forged — thường dùng cho giấy tờ; nhấn vào hành vi làm giả
Dễ nhầm
forgery — thường chỉ hành vi làm giả giấy tờ hoặc chữ ký; 'counterfeit' thường dùng cho tiền và hàng hoá
“The police discovered a sophisticated forgery operation producing fake passports.”
Mẹo nhớ & gốc từ
counterfeit → 'counter' (chống lại thực) + 'feit' giống 'fake' để nhớ là hàng giả
từ tiếng Pháp cũ 'contrefaire' (làm trái với), nghĩa gốc là làm giả để lừa đảo