Word forms

-ive

Band 5-6

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    effectiveadj/ɪˈfektɪv/

    có hiệu quả; đạt được kết quả mong muốn

    The new campaign was effective at cutting plastic use in the city.

  2. 2

    creativeadj/kriˈeɪtɪv/

    có óc sáng tạo; nghĩ ra ý tưởng mới, khác thường

    We need a creative solution to tackle the parking problem.

  3. 3

    activeadj/ˈæktɪv/

    năng nổ, tích cực tham gia hoạt động; hay vận động hoặc làm việc chủ động

    She's very active in the student union and helps organise events.

  4. 4

    productiveadj/prəˈdʌktɪv/

    sản xuất nhiều; có năng suất cao; đem lại kết quả/hiệu quả công việc

    I had a very productive afternoon and finished two assignments.

  5. 5

    informativeadj/ɪnˈfɔːmətɪv/

    cung cấp thông tin hữu ích; giúp hiểu rõ hơn về vấn đề

    The seminar was informative; I learned practical tips for saving energy.

  6. 6

    persuasiveadjective/pəˈsweɪsɪv/

    có khả năng thuyết phục; làm người khác tin hoặc làm theo

    She gave a persuasive presentation that won the committee's support.

  7. 7

    attractiveadj/əˈtræktɪv/

    thu hút, hấp dẫn (về ngoại hình, tính lợi ích, tiền bạc, v.v.)

    The university offers attractive scholarships for top students.

  8. 8

    competitiveadjective/kəmˈpetɪtɪv/

    có tính cạnh tranh; liên quan đến việc cạnh tranh (thị trường, tuyển dụng, v.v.)

    The job market is highly competitive for new graduates.

  9. 9

    impressiveadj/ɪmˈpresɪv/

    gây ấn tượng mạnh vì quy mô, kỹ năng, chất lượng hoặc vẻ bề ngoài

    Her presentation was impressive and well researched.

  10. 10

    sensitiveadjective/ˈsensɪtɪv/

    dễ bị tổn thương hoặc dễ bị ảnh hưởng; nhạy cảm (về cảm xúc, da, vấn đề nhạy cảm)

    Be careful; that topic is very sensitive for some people.

  11. 11

    constructiveadjective/kənˈstrʌktɪv/

    mang tính xây dựng; giúp phát triển, cải thiện (nhận xét, phản hồi, cuộc thảo luận)

    Teachers should give constructive feedback to help students improve.

  12. 12

    cooperativeadj/kəʊˈɒpərətɪv/

    sẵn sàng hợp tác, làm việc cùng người khác để đạt mục tiêu chung

    The students were cooperative during the group task and finished early.

  13. 13

    responsiveadjective/rɪˈspɒnsɪv/

    phản hồi nhanh hoặc phản ứng phù hợp; đáp ứng (với yêu cầu, thay đổi, khách hàng)

    A responsive customer service team can improve company reputation.

  14. 14

    passiveadjective/ˈpæsɪv/

    thụ động; không chủ động hành động hoặc nhanh nhạy; (ngữ pháp) thể bị động

    He remained passive during the meeting and didn't share his ideas.

  15. 15

    objectiveadj / n/əbˈdʒɛktɪv/

    (adj) khách quan, không thiên vị; (n) mục tiêu, mục đích

    Researchers must remain objective when analysing data.

  16. 16

    alternativeadj / n/ɔːlˈtɜːnətɪv/

    (adj) có thể thay thế; (n) phương án thay thế

    We need an alternative plan in case the main proposal fails.

  17. 17

    subjectiveadj/səbˈdʒɛktɪv/

    mang tính chủ quan, dựa trên cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân

    Reviews of art are often subjective, depending on the critic's taste.

  18. 18

    relativeadj / n/ˈrelətɪv/

    (adj) tương đối; (n) họ hàng, người thân

    The improvement is relative — some regions did better than others.

  19. 19

    consecutiveadj/kənˈsɛkjʊtɪv/

    liên tiếp, kế tiếp (không bị gián đoạn)

    She has won the championship for three consecutive years.

  20. 20

    intensiveadj/ɪnˈtɛnsɪv/

    mang tính tập trung cao, cường độ lớn trong thời gian ngắn (ví dụ: khóa học, lao động, chăm sóc)

    She took an intensive language course before moving abroad.

Bộ liên quan