adj · trung tính
creative
/kriˈeɪtɪv/cre·A·tive
có óc sáng tạo; nghĩ ra ý tưởng mới, khác thường
using imagination to produce new and original ideas
Ví dụ
“We need a creative solution to tackle the parking problem.”
Chúng ta cần một giải pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề đỗ xe.
“She is very creative and enjoys designing posters.”
Cô ấy rất sáng tạo và thích thiết kế poster.
“Creative thinking is often rewarded in advertising jobs.”
Tư duy sáng tạo thường được đánh giá cao trong ngành quảng cáo.
Câu mẫu band 8
“The proposal combined creative design with practical budgeting, making it both attractive and viable for investors.”
Cụm hay đi cùng
- creative thinking — tư duy sáng tạo
- creative solution — giải pháp sáng tạo
- be creative — sáng tạo
Họ từ
Lỗi thường gặp
very creative at→very creative
Người Việt hay thêm giới từ theo tiếng Việt; 'creative' thường đi kèm với danh từ (creative idea) hoặc 'be creative at/in + -ing', nhưng không đứng một mình với 'at' nếu không có động từ cụ thể.
creatively idea→creative idea
Nhiều bạn dịch sai vị trí trạng từ/tính từ; 'creative' là tính từ đi trước danh từ.
Nói sao cho lên band
5original→6imaginative→7+creative
Đồng nghĩa
innovative — nhấn vào việc 'mới, khác' ứng dụng vào sản phẩm/quy trình
imaginative — nhấn vào trí tưởng tượng phong phú, ít liên quan thực tế
Dễ nhầm
innovative — nhấn mạnh điều mới, thay đổi cơ chế hoặc phương pháp; có thể mang hơi hướng kỹ thuật hoặc công nghệ
“The startup introduced an innovative platform that changed how people buy tickets.”
Mẹo nhớ & gốc từ
-ive làm tính từ từ động từ (create → creative). Danh từ là 'creativity', trạng từ 'creatively'. Tính từ đứng trước danh từ (creative idea).
Creative = create + -ive: tạo ra ý tưởng mới.
Từ 'create' (tạo ra) + hậu tố -ive; liên quan tới khả năng sáng tạo.