adj · trung tính
effective
UK/ɪˈfektɪv/US/ɪˈfɛktɪv/e·FEC·tive
có hiệu quả; đạt được kết quả mong muốn
successful in producing a desired result
Ví dụ
“The new campaign was effective at cutting plastic use in the city.”
Chiến dịch mới đã có hiệu quả trong việc giảm lượng nhựa sử dụng ở thành phố.
“An effective teacher explains difficult ideas clearly and helps students understand.”
Một giáo viên hiệu quả giải thích các khái niệm khó rõ ràng và giúp học sinh hiểu.
“This vaccine proved effective in preventing the disease.”
Loại vắc-xin này đã chứng tỏ có hiệu quả trong phòng ngừa bệnh.
Câu mẫu band 8
“The public-awareness campaign proved highly effective, reducing single-use plastic consumption by nearly 30% within a year.”
Cụm hay đi cùng
- highly effective — rất hiệu quả
- effective in/at + V-ing — hiệu quả trong/ở việc + V-ing
- prove effective — chứng tỏ có hiệu quả
Họ từ
Lỗi thường gặp
more effective than→more effective than
Người Việt hay lẫn lộn 'effective' với 'efficient' hoặc dùng 'much effective' theo thói quen trực dịch; nhớ là trước tính từ này dùng 'very/more' chứ không dùng 'much'.
effective with someone→effective for someone
Lần đầu học, nhiều bạn dịch trực tiếp từ 'hiệu quả với ai' nên dùng 'with'; collocation đúng thường là 'effective for' hoặc 'effective in' tùy ngữ cảnh.
use effectively→use effectively
Nhiều bạn viết sai thứ tự trạng từ vì thói quen tiếng Việt; trong tiếng Anh, 'use' + adv đứng sau động từ: 'use effectively'.
Nói sao cho lên band
5good→6useful→7+effective
Đồng nghĩa
successful — nhấn mạnh kết quả cuối cùng đạt được
useful — mang tính trợ giúp, ít mạnh hơn 'effective'
Dễ nhầm
efficient — nhấn mạnh sử dụng ít tài nguyên/ít thời gian hơn; không nhất thiết đạt mục tiêu tốt hơn
“The new production line is more efficient and uses less energy.”
Mẹo nhớ & gốc từ
-ive thường là tính từ. Để tạo danh từ từ tính từ này thường thêm -ness hoặc dùng danh từ gốc (effect → effectiveness). Tránh dùng 'much' trước tính từ; dùng 'very' hoặc 'more'.
Hiểu 'ef-FEC-tive' là thứ tạo ra 'effect' — có hiệu ứng, có kết quả.
Từ gốc Latin 'effectus' (kết quả); hậu tố -ive biến danh từ thành tính từ chỉ khả năng tạo ra kết quả.